tecrübe
/tecˈɾy.be/
theo kinh nghiệm
Temel (A2)
Anlam "tecrübe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yaşanan olaylardan elde edilen bilgi veya yetenek; deneyim.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn mang tính chính xác tương đối, dựa trên kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu işte tecrübem yok."
"Tôi không có kinh nghiệm trong công việc này."
"Tecrübe zamanla kazanılır."
"Kinh nghiệm được tích lũy theo thời gian."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Tecrübe' có thể được sử dụng như một danh từ độc lập hoặc kết hợp với các động từ như 'sahip olmak' (có) hoặc 'kazanmak' (đạt được).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tecrübe |
Bu benim ilk tecrübem.
(Đây là kinh nghiệm đầu tiên của tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tecrübeyi |
Bu tecrübeyi asla unutmayacağım.
(Tôi sẽ không bao giờ quên kinh nghiệm này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tecrübeye |
Tecrübeye değer vermeliyiz.
(Chúng ta nên coi trọng kinh nghiệm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tecrübede |
Tecrübede öğrenme önemlidir.
(Học hỏi từ kinh nghiệm là rất quan trọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tecrübeden |
Bu tecrübeden çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều từ kinh nghiệm này.) |
| Plural (Çoğul) | tecrübeler |
Hayatta birçok tecrübeler edindim.
(Tôi đã có nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
