(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deneyimlemek
B1
Fiil B1 Tổng quát

deneyimlemek

/de.ne.jim.leˈmek/
đang trải qua
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "deneyimlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olayı veya durumu yaşamak, tecrübe etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'experience': Trải qua, nếm trải, cảm nhận (một sự kiện hoặc tình huống).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir kültürü deneyimliyorum."

    "Tôi đang trải nghiệm một nền văn hóa mới."

  • "Bu zor durumu deneyimliyoruz."

    "Chúng tôi đang trải qua tình huống khó khăn này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yaşamak(Sống, trải qua) tecrübe etmek(Trải nghiệm, nếm trải)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'deneyimlemek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case -i, -ı, -u, -ü). Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)