(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yaşamak
A2
Fiil A2 General

yaşamak

[jɑʃɑˈmɑk]
trải qua
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yaşamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olayı, durumu veya deneyimi geçirmek, tecrübe etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trải qua, chịu đựng điều gì đó, thường là khó chịu hoặc khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Zor günler yaşadık."

    "Chúng tôi đã trải qua những ngày khó khăn."

  • "Bu olay beni çok etkiledi, travma yaşadım."

    "Sự việc này đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều, tôi đã trải qua chấn thương tâm lý."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yaşamak' có thể được sử dụng để diễn tả việc trải qua một sự kiện, tình huống hoặc cảm xúc. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào động từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu şehirde rahatça yaşayabilirim."
    Tôi có thể sống thoải mái ở thành phố này.
    Hậu tố '-ayabilirim' được thêm vào. '-abil' thể hiện khả năng (có thể), '-ir' là thì hiện tại mở rộng, '-im' là ngôi thứ nhất số ít (ben). 'yaşamak' -> 'yaşayabilmek' (có thể sống) + '-ir' + '-im'.
  • "O kadar zorluklara rağmen hayata tutunup yaşayabildiler."
    Mặc dù gặp rất nhiều khó khăn, họ vẫn bám víu vào cuộc sống và có thể sống sót.
    Hậu tố '-ayabildiler' được thêm vào. '-ebil' thể hiện khả năng (có thể), '-di' là thì quá khứ xác định, '-ler' là ngôi thứ ba số nhiều (onlar). 'yaşamak' -> 'yaşayabilmek' (có thể sống) + '-di' + '-ler'.
  • "Doğayla iç içe bir köyde yaşayabileceğini hayal etti."
    Anh ấy/Cô ấy đã mơ về việc có thể sống ở một ngôi làng hòa mình vào thiên nhiên.
    Hậu tố '-abileceğini' được thêm vào. '-ebil' thể hiện khả năng (có thể), '-ecek' là thì tương lai, '-ini' là bổ ngữ xác định (accusative). 'yaşamak' -> 'yaşayabilecek' (sẽ có thể sống) + '-ini'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Zor zamanlar yaşayınca insan daha güçlü olur."
    Khi trải qua những thời khắc khó khăn, con người trở nên mạnh mẽ hơn.
    Từ 'yaşamak' được biến đổi thành 'yaşayınca'. Hậu tố '-yınca' đã được thêm vào gốc động từ 'yaşa-' sau khi loại bỏ '-mak'. 'y' là âm đệm được sử dụng vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm. '-ınca' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (4-way harmony), biến đổi theo nguyên âm cuối 'a' của gốc động từ.
  • "Bu güzel anları yaşayınca ne kadar şanslı olduğumuzu anladık."
    Khi trải qua những khoảnh khắc tươi đẹp này, chúng tôi nhận ra mình may mắn đến mức nào.
    Từ 'yaşamak' được biến đổi thành 'yaşayınca'. Hậu tố '-yınca' đã được thêm vào gốc động từ 'yaşa-' sau khi loại bỏ '-mak'. 'y' là âm đệm được sử dụng vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm. '-ınca' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (4-way harmony), biến đổi theo nguyên âm cuối 'a' của gốc động từ.
  • "Yurt dışında yaşayınca farklı kültürleri tanıma fırsatı buldum."
    Khi sống ở nước ngoài, tôi đã có cơ hội tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau.
    Từ 'yaşamak' được biến đổi thành 'yaşayınca'. Hậu tố '-yınca' đã được thêm vào gốc động từ 'yaşa-' sau khi loại bỏ '-mak'. 'y' là âm đệm được sử dụng vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm. '-ınca' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (4-way harmony), biến đổi theo nguyên âm cuối 'a' của gốc động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)