derinlemesine
/deɾinleʃmesine/
khôn ngoan sâu sắc
İleri (C1)
Anlam "derinlemesine" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Derin bir şekilde, ayrıntılı olarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở một mức độ sâu sắc; sâu sắc.
Örnekler (Ví dụ)
"Konuyu derinlemesine inceledik."
"Chúng tôi đã xem xét vấn đề một cách sâu sắc."
"Bu konuyu derinlemesine anlamak gerekiyor."
"Cần phải hiểu vấn đề này một cách sâu sắc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
