(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derlemek
B2
Fiil (İsim-fiil) B2 Công nghệ thông tin

derlemek

[deɾleˈmek]
biên dịch
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "derlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

(Bir bilgisayar programını) yüksek seviyeli bir dilden makine diline çevirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biên dịch (một chương trình máy tính) bằng cách chuyển đổi một chương trình được viết bằng ngôn ngữ cấp cao thành ngôn ngữ máy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yazılımcılar, programı derlemek için karmaşık araçlar kullanıyorlar."

    "Các lập trình viên đang sử dụng các công cụ phức tạp để biên dịch chương trình."

  • "Bu programı derlemek biraz zaman alacak."

    "Việc biên dịch chương trình này sẽ mất một chút thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kodlamak(mã hóa) çevirmek(dịch)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố khi chia động từ. Ví dụ: -iyor, -ecek, -di.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu programı derlesek daha hızlı çalışır."
    Nếu chúng ta biên dịch chương trình này, nó sẽ chạy nhanh hơn.
    Thêm hậu tố '-se' vào sau động từ 'derle-' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Vì nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'e', chúng ta sử dụng '-se' theo hòa âm nguyên âm.
  • "Eğer bu kodu derleseydik, hatayı daha önce bulurduk."
    Nếu chúng ta đã biên dịch đoạn mã này, chúng ta đã tìm thấy lỗi sớm hơn.
    Thêm hậu tố '-seydik' để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. '-se' là hậu tố điều kiện và '-ydik' là hậu tố thì quá khứ cho ngôi 'chúng ta'.
  • "Derlemese bile, program yine de çalışabilir."
    Ngay cả khi không biên dịch, chương trình vẫn có thể chạy.
    Thêm hậu tố '-mese' để tạo thành mệnh đề nhượng bộ 'ngay cả khi không'. '-me' là hậu tố phủ định và '-se' là hậu tố điều kiện.
Liên từ cao cấp
  • "Madem ki bu kadar uğraşıp yazdığın kodu derledin, neden çalıştırmayı denemiyorsun?"
    Vì đằng nào bạn cũng đã bỏ công viết và biên dịch đoạn mã này rồi, tại sao không thử chạy nó xem sao?
    Hậu tố thì quá khứ '-di' và hậu tố ngôi thứ hai số ít '-n' được thêm vào gốc từ 'derle-'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), nguyên âm cuối 'e' của gốc từ yêu cầu hậu tố phải chứa nguyên âm 'i', tạo thành 'derledin' (bạn đã biên dịch).
  • "Programı derleyince yüzlerce hata mesajı aldım, oysa kodun mükemmel olduğunu düşünüyordum."
    Khi biên dịch chương trình, tôi đã nhận được hàng trăm thông báo lỗi, thế mà tôi đã nghĩ rằng đoạn mã đó thật hoàn hảo.
    Hậu tố trạng từ '-ince' (khi) được thêm vào gốc từ 'derle-'. Vì gốc từ kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'y' được chèn vào giữa để tránh hai nguyên âm đi liền nhau, tạo thành 'derleyince'.
  • "Yazılımcı, projesini ne zamanında derleyebildi ne de patronuna durumu açıklayabildi."
    Người lập trình viên vừa không thể biên dịch dự án của mình đúng hạn, mà cũng không thể giải thích tình hình cho sếp của anh ấy.
    Hậu tố khả năng '-ebil-' và hậu tố thì quá khứ '-di' được thêm vào. Âm đệm 'y' được dùng giữa gốc từ 'derle-' và hậu tố '-ebil-'. Hậu tố '-di' tuân thủ hòa phối nguyên âm (i -> i), tạo thành 'derleyebildi' (đã có thể biên dịch).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Programı derleyince hatalar ortaya çıktı."
    Sau khi biên dịch chương trình, các lỗi đã xuất hiện.
    Hậu tố '-leyince' được thêm vào động từ 'derlemek'. '-ince' được chọn vì hòa âm nguyên âm, và không có biến âm phụ âm hoặc âm đệm nào cần thiết.
  • "Yazılımcı, kodu derleyince rahat bir nefes aldı."
    Sau khi biên dịch code, lập trình viên đã thở phào nhẹ nhõm.
    Hậu tố '-leyince' được thêm vào động từ 'derlemek'. '-ince' được chọn vì hòa âm nguyên âm, và không có biến âm phụ âm hoặc âm đệm nào cần thiết.
  • "Yeni güncellemeyi derleyince performans arttı."
    Sau khi biên dịch bản cập nhật mới, hiệu suất đã tăng lên.
    Hậu tố '-leyince' được thêm vào động từ 'derlemek'. '-ince' được chọn vì hòa âm nguyên âm, và không có biến âm phụ âm hoặc âm đệm nào cần thiết.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben bu programı kendim derledim."
    Tôi đã tự mình biên dịch chương trình này.
    Thêm hậu tố '-di' (quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít) vào gốc 'derle-', sau đó thêm '-m' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) để chia động từ ở thì quá khứ cho ngôi 'ben'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e' trong '-di'.
  • "Sen yazılımcı olarak onu derlemeliydin."
    Là một lập trình viên, bạn nên biên dịch nó.
    Thêm hậu tố '-meli' (cần thiết) vào gốc 'derle-', sau đó thêm '-ydi' (thì quá khứ của cần thiết) và '-n' (hậu tố ngôi thứ hai số ít) để chia động từ cho ngôi 'sen'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e' trong '-meli' và '-ydi'.
  • "Onlar projeyi zamanında derleyecekler."
    Họ sẽ biên dịch dự án đúng thời hạn.
    Thêm hậu tố '-ecek' (tương lai) vào gốc 'derle-', sau đó thêm '-ler' (hậu tố ngôi thứ ba số nhiều) để chia động từ cho ngôi 'onlar'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e' trong '-ecek'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu programı derleyen kişi çok zeki."
    Người biên dịch chương trình này rất thông minh.
    Hậu tố '-yen' được thêm vào để tạo thành một tính từ phân từ, có nghĩa là 'người biên dịch'. Vì nguyên âm cuối của 'derle' là 'e', chúng ta sử dụng '-yen' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Benim görevim yazılımı derlemektir."
    Nhiệm vụ của tôi là biên dịch phần mềm.
    Hậu tố '-mek' được thêm vào để biến động từ 'derlemek' thành một danh động từ, có nghĩa là 'việc biên dịch'. Hậu tố này được thêm vào để làm rõ chức năng của 'derlemek' trong câu.
  • "Bu uygulamayı derlemek kolay değil."
    Việc biên dịch ứng dụng này không dễ.
    Hậu tố '-mek' được thêm vào để biến động từ 'derlemek' thành một danh động từ, có nghĩa là 'việc biên dịch'. 'Kolay değil' là một câu danh từ (isim cümlesi) ở thì hiện tại, biểu thị một trạng thái hoặc tính chất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)