(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deste
A2
İsim (Noun) A2 Giải trí, Trò chơi

deste

/desˈte/
bộ bài
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "deste" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tam bir iskambil kartı seti, genellikle 52 karttan oluşur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ bài hoàn chỉnh, thường có 52 lá.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bir deste iskambil kartı aldım."

    "Tôi đã mua một bộ bài."

  • "Desteği karıştırıp oyuna başladılar."

    "Họ xào bộ bài và bắt đầu trò chơi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'deste' có nghĩa là 'bó, chồng' nói chung, không chỉ riêng bộ bài.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bir deste iskambil kartı bitince yeni bir oyuna başladık."
    Khi một bộ bài hết, chúng tôi bắt đầu một trò chơi mới.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'deste' thành 'desteyi' (dạng sở hữu cách) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'bitince' (khi hết).
  • "Elimdeki desteyi karıştırınca şansımın artacağını düşündüm."
    Tôi nghĩ rằng vận may của mình sẽ tăng lên khi tôi xáo bộ bài trong tay.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'deste' thành 'desteyi' (dạng sở hữu cách) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'karıştırınca' (khi xáo).
  • "Deste bittikten sonra, kartları sayınca hile olduğunu anladık."
    Sau khi hết bộ bài, khi đếm các lá bài, chúng tôi nhận ra rằng có gian lận.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'deste' ở đây. 'Deste' là chủ ngữ của mệnh đề chính, và 'bittikten sonra' (sau khi hết) bổ nghĩa cho hành động 'sayınca'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Elindeki desteğe bakılırsa, poker oynamaya hazırlanıyor."
    Nếu nhìn vào chồng bài trên tay anh ấy, có vẻ như anh ấy đang chuẩn bị chơi poker.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'deste' để chỉ phương hướng, mục đích của hành động. Nguyên âm cuối của 'deste' là 'e' nên theo hòa âm nguyên âm lớn chọn '-e'.
  • "Desteden seçilen kartlar, oyunun gidişatını değiştirdi."
    Những lá bài được chọn từ chồng bài đã thay đổi tiến trình của trò chơi.
    Thêm hậu tố '-den' (ly cách) vào 'deste' để chỉ xuất xứ, nguồn gốc. Nguyên âm cuối của 'deste' là 'e' nên theo hòa âm nguyên âm lớn chọn '-den'.
  • "O desteyi satan adam, çok iyi para kazandı."
    Người đàn ông bán chồng bài đó đã kiếm được rất nhiều tiền.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'deste' để chỉ đối tượng của hành động 'satan' (bán). Âm 't' biến thành 'd' do biến âm phụ âm. Nguyên âm cuối của 'deste' là 'e' nên theo hòa âm nguyên âm nhỏ chọn '-i'.
Thì Tương lai
  • "Yarın bir deste iskambil kartı alacağım."
    Ngày mai tôi sẽ mua một bộ bài.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'kart' vì đây là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Vì 'kart' kết thúc bằng 't' nên biến đổi thành 'd'. Sau đó thêm âm đệm 'ı' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Gelecek hafta sonu bir deste iskambil kartıyla oyun oynayacağız."
    Chúng ta sẽ chơi một ván bài với một bộ bài vào cuối tuần tới.
    Thêm hậu tố '-yla' (bằng, với) vào 'kart' để chỉ phương tiện sử dụng. Vì 'kart' kết thúc bằng 't' nên biến đổi thành 'd'. Sau đó thêm '-yla' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Bu akşam bir deste iskambil kartına ihtiyacımız olacak."
    Tối nay chúng ta sẽ cần một bộ bài.
    Thêm hậu tố '-a' (chỉ phương hướng, nơi chốn) vào 'kart' để chỉ đối tượng cần thiết. Vì 'kart' kết thúc bằng 't' nên biến đổi thành 'd'. Sau đó thêm '-a' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)