detay
/deˈtaj/
chi tiết
Temel (A2)
Anlam "detay" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin küçük, önemli parçası veya yönü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konunun detaylarını henüz bilmiyorum."
"Tôi vẫn chưa biết chi tiết về vấn đề này."
"Projenin tüm detayları üzerinde dikkatle çalışıldı."
"Tất cả các chi tiết của dự án đã được nghiên cứu cẩn thận."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
