ayrıntı
/ajˈɾɯntɯ/
đặc điểm nhỏ
Orta (B1)
Anlam "ayrıntı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Küçük ve önemsiz bir özellik veya nitelik, bir kişi, nesne veya türü ayırt etmeye yardımcı olur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đặc điểm, tính chất nhỏ hoặc không quan trọng, giúp phân biệt một người, một vật, hoặc một loại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projenin tüm ayrıntılarını incelememiz gerekiyor."
"Chúng ta cần xem xét tất cả các chi tiết nhỏ của dự án này."
"Giydiği elbisenin üzerindeki küçük bir ayrıntı dikkatimi çekti."
"Tôi chú ý đến một chi tiết nhỏ trên chiếc váy cô ấy mặc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố (ví dụ: -ı, -i, -u, -ü).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Dedektif, suç mahallindeki her ayrıntıyı inceledi."Thám tử đã xem xét mọi chi tiết tại hiện trường vụ án.Thêm hậu tố '-yı' (Belirtme Durumu - Đối cách) vào 'ayrıntı' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'inceledi' (đã xem xét). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (ı -> ı) và không có biến âm phụ âm hay âm đệm trong trường hợp này.
-
"Bu tablodaki renklerin ayrıntısını göremiyor musun?"Bạn không thể thấy chi tiết của những màu sắc trong bức tranh này sao?Thêm hậu tố '-ını' (Belirtme Durumu - Đối cách, sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'ayrıntı' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'göremiyor musun?' (không thể thấy sao?). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (ı -> ı) và âm đệm '-n-' vì có sở hữu cách.
-
"Raporun her ayrıntısını okudum."Tôi đã đọc mọi chi tiết của báo cáo.Thêm hậu tố '-ını' (Belirtme Durumu - Đối cách, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ayrıntı' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'okudum' (đã đọc). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (ı -> ı) và âm đệm '-n-' vì có sở hữu cách.
Liên từ cao cấp
-
"Bu projenin her ayrıntısını inceledim, zira başarısı ayrıntılarda gizli olduğuna inanıyorum."Tôi đã xem xét từng chi tiết của dự án này, vì tôi tin rằng thành công nằm ở các chi tiết.Từ 'ayrıntı' được chia ở dạng xác định 'ayrıntısını' (chi tiết của nó). Hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào, sau đó là '-nı' (đối cách xác định).
-
"Sanatçı, eserlerinde hayatın küçük ayrıntılarına o kadar çok önem veriyor ki, bu da çalışmalarını benzersiz kılıyor."Nghệ sĩ chú trọng đến những chi tiết nhỏ của cuộc sống trong các tác phẩm của mình đến nỗi điều này làm cho các tác phẩm của anh ấy trở nên độc đáo.Từ 'ayrıntı' được chia ở dạng số nhiều xác định 'ayrıntılarına' (đến các chi tiết của nó). Hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu cách ngôi thứ ba) được thêm vào, sau đó là '-na' (hướng cách).
-
"Toplantıda, sözleşmenin tüm ayrıntıları üzerinde titizlikle duruldu ve hiçbir belirsizliğe yer bırakılmadı; dolayısıyla herkes rahatladı."Tại cuộc họp, tất cả các chi tiết của hợp đồng đã được thảo luận tỉ mỉ và không có chỗ cho bất kỳ sự mơ hồ nào; do đó, mọi người đều cảm thấy thoải mái.Từ 'ayrıntı' được chia ở dạng số nhiều 'ayrıntıları' (các chi tiết). Hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu cách ngôi thứ ba) được thêm vào.
Hậu tố sở hữu
-
"Benim bu konudaki ayrıntım henüz kimseyle paylaşılmadı."Chi tiết/thông tin cụ thể của tôi về vấn đề này vẫn chưa được chia sẻ với ai.Hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-ım' được thêm vào từ 'ayrıntı'. Nguyên âm cuối của 'ayrıntı' là 'ı', nên hậu tố hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) chọn 'ı'. (ayrıntı + -ım).
-
"Sunumunda verdiğin küçük ayrıntın herkesi şaşırttı."Chi tiết nhỏ mà bạn cung cấp trong bài thuyết trình đã làm mọi người ngạc nhiên.Hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-ın' được thêm vào từ 'ayrıntı'. Nguyên âm cuối của 'ayrıntı' là 'ı', nên hậu tố hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) chọn 'ın'. (ayrıntı + -ın).
-
"Bu hikayenin ilginç bir ayrıntısı daha var."Câu chuyện này còn có một chi tiết thú vị nữa.Hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sı' được thêm vào từ 'ayrıntı'. Nguyên âm cuối của 'ayrıntı' là 'ı', nên hậu tố hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) chọn 'ı'. Đồng thời, vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm ('ı') và hậu tố sở hữu bắt đầu bằng nguyên âm ('ı'), chữ đệm 's' được sử dụng để ngăn cách hai nguyên âm. (ayrıntı + s + -ı).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, sınavdaki ayrıntılara dikkat etmemizi söyledi."Giáo viên nói với chúng tôi rằng hãy chú ý đến các chi tiết trong bài kiểm tra.Thêm hậu tố '-lara' (số nhiều) để chỉ nhiều chi tiết và hậu tố '-a' (hướng cách) vì động từ 'dikkat etmek' (chú ý) yêu cầu đối tượng được chú ý ở hướng cách.
-
"Patron, projedeki ayrıntının önemli olduğunu belirtti."Ông chủ nói rằng chi tiết trong dự án là quan trọng.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) để chỉ 'chi tiết của dự án'. Vì 'ayrıntı' kết thúc bằng nguyên âm, cần thêm âm đệm '-n-'.
-
"Müdür, toplantıda her ayrıntıyı anlatacağını duyurdu."Giám đốc thông báo rằng ông ấy sẽ trình bày mọi chi tiết trong cuộc họp.Thêm hậu tố '-yı' (đối cách xác định) vì 'anlatmak' (trình bày) là ngoại động từ và 'ayrıntı' là đối tượng xác định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
