devir
/deˈviɾ/
bàn giao
Orta (B1)
Anlam "devir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin kontrolünü veya sorumluluğunu başkasına verme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động trao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về một cái gì đó cho người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin devri tamamlandı."
"Việc bàn giao công ty đã hoàn tất."
"Görevi devretmek için doğru zamanı bekliyor."
"Anh ấy đang đợi thời điểm thích hợp để bàn giao nhiệm vụ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ 'devir' có thể kết hợp với các hậu tố sở hữu cách (iyelik ekleri) và hậu tố cách (hal ekleri).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Şirketin devrini kabul ettim."Tôi đã chấp nhận việc chuyển giao công ty.Hậu tố '-i' được thêm vào sau khi 'devir' biến đổi thành 'devri' do quy tắc hòa hợp nguyên âm (e -> i) và biến đổi phụ âm (r giữ nguyên) để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu).
-
"Hükümet, görevi devri gerçekleştirdi."Chính phủ đã thực hiện việc chuyển giao nhiệm vụ.Hậu tố '-i' được thêm vào sau khi 'devir' biến đổi thành 'devri' do quy tắc hòa hợp nguyên âm (e -> i) và biến đổi phụ âm (r giữ nguyên) để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu).
-
"Kulübün devrini kim yönetiyor?"Ai đang quản lý việc chuyển giao câu lạc bộ?Hậu tố '-i' được thêm vào sau khi 'devir' biến đổi thành 'devri' do quy tắc hòa hợp nguyên âm (e -> i) và biến đổi phụ âm (r giữ nguyên) để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Şirketi oğluna devrederek emekli oldu."Ông ấy đã nghỉ hưu bằng cách chuyển giao công ty cho con trai mình.Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative case) vào 'devir' (devri) vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của hành động chuyển giao. Sau đó, thêm '-erek' vào động từ 'devret-' (chuyển giao) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức.
-
"Görevini devredince rahat bir nefes aldı."Khi chuyển giao nhiệm vụ của mình, anh ấy đã thở phào nhẹ nhõm.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu - possessive suffix) vào 'görev' (nhiệm vụ) để chỉ nhiệm vụ của ai đó, và '-ni' (đối cách - accusative case) vào 'görevini' vì nó là tân ngữ xác định của hành động chuyển giao. Sau đó, thêm hậu tố '-ince' (khi, sau khi) vào động từ 'devret-' (chuyển giao) để tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian tương đương với việc thêm '-erek'.
-
"Bayrağı yeni nesile devrederek gurur duydu."Anh ấy tự hào bằng cách chuyển giao lá cờ cho thế hệ mới.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative case) vào 'bayrak' (lá cờ) vì nó là tân ngữ xác định của hành động chuyển giao (bayrağı). Sau đó, thêm '-erek' vào động từ 'devret-' (chuyển giao) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Şirketin devri, yeni bir başlangıç anlamına geliyor."Việc chuyển giao công ty có nghĩa là một khởi đầu mới.Từ 'devri' là dạng sở hữu cách của 'devir' (sự chuyển giao). Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'şirket' (công ty).
-
"Yetkinin devrini kabul etmeliyiz."Chúng ta phải chấp nhận việc chuyển giao quyền lực.Từ 'devrini' là dạng xác định (belirtili isim tamlaması) của 'devir' (sự chuyển giao). Hậu tố '-ini' được thêm vào vì 'yetki' (quyền lực) được chuyển giao một cách cụ thể.
-
"Bu, hisselerin devrinin sözleşmesi."Đây là hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.Từ 'devrinin' là dạng sở hữu (belirtili isim tamlaması) của 'devir' (sự chuyển giao). Hậu tố '-inin' được thêm vào vì 'hisseler' (cổ phần) được chuyển giao một cách cụ thể.
Thể bị động
-
"Şirketin yönetimi, yeni bir CEO'ya devredildi."Quyền quản lý công ty đã được chuyển giao cho một CEO mới.Thêm hậu tố '-il' vào gốc 'devir' để tạo thành động từ bị động 'devredil-' (được chuyển giao). Hậu tố '-di' biểu thị thì quá khứ đơn (geçmiş zaman). Âm 'd' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"Bütün yetkiler ona devredilmişti."Tất cả các quyền hạn đã được chuyển giao cho anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-il' vào gốc 'devir' để tạo thành động từ bị động 'devredil-' (được chuyển giao). Hậu tố '-mişti' biểu thị thì quá khứ hoàn thành (öğrenilen geçmiş zamanın hikayesi).
-
"Proje, tamamlanması için başka bir ekibe devredilecek."Dự án sẽ được chuyển giao cho một nhóm khác để hoàn thành.Thêm hậu tố '-il' vào gốc 'devir' để tạo thành động từ bị động 'devredil-' (được chuyển giao). Hậu tố '-ecek' biểu thị thì tương lai (gelecek zaman).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Şirketin devrini kardeşim e yaptım."Tôi đã chuyển giao công ty cho em trai tôi.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'devir' để chỉ sự sở hữu của công ty; '-n' là âm đệm vì sau 'devir' là một nguyên âm; '-e' (hướng cách) chỉ hướng hành động 'làm' đến 'devir'.
-
"Bu görevin devri uzun sürmedi."Việc bàn giao nhiệm vụ này không kéo dài.Thêm hậu tố '-i' (xác định cách) vào 'devir' vì nó là một đối tượng cụ thể đã được nhắc đến (görevin devri); '-i' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối cùng của 'devir' là 'i'.
-
"Devirden sonra rahat bir nefes aldım."Sau khi chuyển giao, tôi đã thở phào nhẹ nhõm.Thêm hậu tố '-den' (cách ly) vào 'devir' để chỉ 'từ' sự chuyển giao, '-den' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
