(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devreden
B2
isim B2 Luật, Kinh doanh

devreden

/de.ve.ɾen/
người chuyển nhượng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "devreden" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir mülkü veya hakkı başkasına devreden kişi veya kuruluş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc một thực thể chuyển nhượng tài sản hoặc quyền cho người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin hisselerini devreden kişi, eski CEO'ydu."

    "Người chuyển nhượng cổ phần của công ty là cựu CEO."

  • "Devreden taraf, tüm sorumlulukları yeni sahibine aktardı."

    "Bên chuyển nhượng đã chuyển giao mọi trách nhiệm cho chủ sở hữu mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

feragat eden(Người từ bỏ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Şirketi devredene teşekkür ettik."
    Chúng tôi đã cảm ơn người đã chuyển giao công ty.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'devreden' (devreden+e) để chỉ đối tượng nhận hành động 'teşekkür etmek' (cảm ơn).
  • "Devredene bir mektup yazdım."
    Tôi đã viết một lá thư cho người chuyển nhượng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'devreden' (devreden+e) để chỉ đối tượng nhận hành động 'yazmak' (viết).
  • "Devredene tüm belgeleri teslim ettim."
    Tôi đã giao tất cả tài liệu cho người chuyển nhượng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'devreden' (devreden+e) để chỉ đối tượng nhận hành động 'teslim etmek' (giao).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Şirket, eski fabrikasını devrederek yeni pazarlara açıldı."
    Công ty đã mở rộng sang các thị trường mới bằng cách chuyển nhượng nhà máy cũ của mình.
    Để kết hợp với hậu tố trạng từ '-erek', chúng ta sử dụng gốc động từ 'devret-' (chuyển nhượng). Hậu tố được thêm vào là '-erek'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, nguyên âm cuối 'e' của gốc từ đi với 'e' trong hậu tố. Đồng thời, theo quy tắc biến âm phụ âm, phụ âm 't' ở cuối gốc từ biến thành 'd' khi gặp nguyên âm, tạo thành 'devrederek'.
  • "Adam, arabasını borcuna karşılık devrederek tüm borcunu kapattı."
    Người đàn ông đã trả hết nợ bằng cách sang nhượng chiếc xe của mình để đối trừ.
    Trạng từ 'devrederek' được hình thành từ gốc động từ 'devret-' và hậu tố '-erek' để diễn tả phương thức hành động. Quá trình này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (e -> e) và biến âm phụ âm (t -> d), cho thấy hành động 'trả hết nợ' được thực hiện 'bằng cách sang nhượng'.
  • "Yaşlı dükkan sahibi, işletmeyi oğluna devrederek şehirden ayrıldı."
    Người chủ cửa hàng lớn tuổi đã rời khỏi thành phố bằng cách chuyển giao cơ sở kinh doanh cho con trai mình.
    Gốc động từ 'devret-' của từ 'devreden' được sử dụng. Hậu tố trạng từ '-erek' được thêm vào, tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'e'. Phụ âm cuối 't' của gốc từ được biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm, tạo thành trạng từ 'devrederek' chỉ cách thức thực hiện hành động 'rời khỏi thành phố'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Şirketi devredenin açıklamaları dikkatle dinlenince, herkes durumun ciddiyetini anladı."
    Khi những lời giải thích của người chuyển nhượng công ty được lắng nghe một cách cẩn thận, mọi người đã hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình.
    Hậu tố '-in' đã được thêm vào 'devreden' để tạo thành 'devredenin' (sở hữu cách). Vì 'devreden' kết thúc bằng phụ âm, nên chỉ cần thêm '-in'. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Evi devreden kişiye, tapu işlemleri tamamlanınca teşekkür ettik."
    Chúng tôi đã cảm ơn người chuyển nhượng căn nhà sau khi các thủ tục giấy tờ nhà đất được hoàn thành.
    Hậu tố '-en' được thêm vào 'devreden' để tạo thành 'devreden' (không đổi, vì chức năng của nó là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ). Trong câu này, 'devreden' đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'kişiye'. Vì 'devreden' đã là một danh từ đuôi '-en' (người chuyển nhượng), nó không thay đổi.
  • "Hisselerini devredenin kararı, borsada büyük yankı uyandırdı."
    Quyết định của người chuyển nhượng cổ phần đã gây tiếng vang lớn trên thị trường chứng khoán.
    Hậu tố '-in' đã được thêm vào 'devreden' để tạo thành 'devredenin' (sở hữu cách). Vì 'devreden' kết thúc bằng phụ âm, nên chỉ cần thêm '-in'. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)