(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devrimci
B2
Sıfat B2 Chính trị, Xã hội

devrimci

/devɾimˈdʒi/
mang tính cách mạng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "devrimci" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Devrim yanlısı olan, devrimden yana olan, devrime ait, devrimle ilgili.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc đáng kể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu, devrimci bir yaklaşımdır."

    "Đây là một cách tiếp cận mang tính cách mạng."

  • "Devrimci fikirleri vardı."

    "Anh ấy có những ý tưởng cách mạng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ihtilalci(người cách mạng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony): Hậu tố '-ci' có thể biến đổi thành -cı, -cü, -cu tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) devrimci
O, devrimci bir liderdi.
(Ông ấy là một nhà lãnh đạo cách mạng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) devrimciyi
Polis, devrimciyi yakaladı.
(Cảnh sát đã bắt được nhà cách mạng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) devrimciye
Herkes devrimciye saygı duyuyordu.
(Mọi người đều tôn trọng nhà cách mạng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) devrimcide
Devrimcide büyük bir kararlılık vardı.
(Ở nhà cách mạng có một sự quyết tâm lớn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) devrimciden
Halk, devrimciden umut bekliyordu.
(Người dân kỳ vọng vào nhà cách mạng.)
Plural (Çoğul) devrimciler
Devrimciler meydanda toplandı.
(Những nhà cách mạng đã tập trung tại quảng trường.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)