(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutucu
B2
Sıfat B2 Tâm lý học, Xã hội học

tutucu

[tutucu]
cực kỳ bảo thủ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutucu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeniliklere ve değişikliklere karşı olan, geleneklerine bağlı kalan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; thiển cận, đầu óc hẹp hòi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, son derece tutucu biridir ve yeni fikirlere açık değildir."

    "Anh ấy là một người cực kỳ bảo thủ và không cởi mở với những ý tưởng mới."

  • "Bu şirket, tutucu politikaları nedeniyle büyümekte zorlanıyor."

    "Công ty này đang gặp khó khăn trong việc phát triển do các chính sách bảo thủ của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'tut' (giữ) + '-ucu' (hậu tố tạo tính từ/danh từ chỉ người có xu hướng làm gì đó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)