(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dibe
B2
İsim B2 Kinh tế/Tâm lý

dibe

/diˈbe/
tận đáy
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dibe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

En alt nokta, en kötü durum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức thấp nhất có thể; tình huống tồi tệ nhất có thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket ekonomik krizde dibe vurdu."

    "Công ty đã chạm đáy trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Dibe vurduktan sonra yeniden yükselmek zordur."

    "Rất khó để vươn lên trở lại sau khi chạm đáy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

en alt nokta(điểm thấp nhất) zirvenin zıttı(điểm đối lập của đỉnh cao)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng 'dibe vurmak' (chạm đáy), cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)