(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikkate almak
B1
Fiil (Edilgen) B1 Tổng quát

dikkate almak

[dikˈkate almak]
cần lưu ý
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dikkate almak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önem vermek, önemle ele almak, göz önünde bulundurmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được chú ý, được ghi nhận, được xem xét cẩn thận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuyu dikkate almalıyız."

    "Chúng ta cần xem xét vấn đề này."

  • "Önerilerinizi dikkate alacağım."

    "Tôi sẽ xem xét những đề xuất của bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

göz önünde bulundurmak(xem xét, cân nhắc) önemsemek(coi trọng, xem trọng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này đi với cách accusative (Belirtme Hal). Cần chú ý hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)