(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dip
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày

dip

/dip/
đáy
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dip" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin en alt kısmı, tabanı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần thấp nhất của một vật gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bardağın dibi kırık."

    "Đáy của cái cốc bị vỡ."

  • "Denizin dibine dalmak istiyorum."

    "Tôi muốn lặn xuống đáy biển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

taban(đáy, nền)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dip
O, sosu ekmeğe dip etti.
(Anh ấy nhúng bánh mì vào nước sốt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dipi
Tencerenin dibini kazıdım.
(Tôi cạo đáy nồi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dibe
Denizin dibe doğru yüzdü.
(Anh ấy bơi xuống đáy biển.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dripte
Bardağın dibinde biraz su kaldı.
(Còn một ít nước ở đáy cốc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dipten
Şişenin dipten çatlamış.
(Cái chai bị nứt từ dưới đáy.)
Plural (Çoğul) dipler
Tencerelerin dipleri yandı.
(Đáy của những cái nồi bị cháy.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Türk alfabesinde 'Z' harfi listenin en dibindedir."
    Trong bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ, chữ 'Z' ở dưới cùng của danh sách.
    Hậu tố trạng thái `-de` (ở, tại) được thêm vào từ 'dip'. Vì nguyên âm cuối của 'dip' là 'i' (nhóm nguyên âm trước), hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm lớn và trở thành `-de'. Phụ âm cuối 'p' không bị biến đổi vì hậu tố '-de' bắt đầu bằng một phụ âm ('d').
  • "Sayfanın dibini kontrol ettim ama 'Ğ' harfinin okunuşunu anlayamadım."
    Tôi đã kiểm tra cuối trang nhưng không thể hiểu được cách đọc của chữ 'Ğ'.
    Hậu tố sở hữu cách `-i` ('của nó') được thêm vào 'dip'. Vì hậu tố này bắt đầu bằng một nguyên âm, phụ âm cuối 'p' của từ 'dip' phải biến đổi thành 'b' theo quy tắc biến âm phụ âm (p→b), tạo thành từ 'dibi'. Hậu tố chỉ định cách `-ni` sau đó được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp.
  • "Çocuk, 'Ü' harfini defterin dibine kadar tekrar tekrar yazdı."
    Đứa trẻ đã viết đi viết lại chữ 'Ü' cho đến tận cuối quyển vở.
    Từ 'dip' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 `-i`, khiến 'p' biến đổi thành 'b' (dibi). Sau đó, hậu tố chỉ hướng `-e` (đến, tới) được thêm vào. Âm đệm 'n' được chèn vào giữa hai hậu tố để nối chúng, tạo thành cấu trúc 'dibine'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bardakların dipleri kirlendi."
    Đáy của những chiếc cốc đã bị bẩn.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho 'dip' (đáy), và hậu tố '-i' sở hữu cách số nhiều 'dipleri'. Sau đó thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-i' (đã bị bẩn, ngôi thứ 3 số ít).
  • "Tencerelerin diplerinde yemek kalmış."
    Thức ăn còn sót lại ở đáy của những cái nồi.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho 'dip' (đáy), và hậu tố '-i' sở hữu cách số nhiều 'dipleri'. Sau đó thêm hậu tố '-nde' (ở/tại) vì nguyên âm cuối của 'dipleri' là 'i'.
  • "Okyanusların diplerinde yeni canlı türleri keşfediliyor."
    Những loài sinh vật mới đang được khám phá ở đáy đại dương.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho 'dip' (đáy), và hậu tố '-i' sở hữu cách số nhiều 'dipleri'. Sau đó thêm hậu tố '-nde' (ở/tại) vì nguyên âm cuối của 'dipleri' là 'i'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bardağın dibi çatlak."
    Đáy cốc bị nứt.
    Thêm hậu tố '-i' (biến đổi 'p' -> 'b') vào 'dip' để tạo thành 'dibi' (đáy của nó). Quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) 'p' thành 'b' khi theo sau là nguyên âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Denizin dibine dalmak istiyorum."
    Tôi muốn lặn xuống đáy biển.
    Thêm hậu tố '-i' (biến đổi 'p' -> 'b') vào 'dip' để tạo thành 'dibi' (đáy của nó) và thêm '-ne' (hướng đến). Quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) 'p' thành 'b' khi theo sau là nguyên âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ (i-e) và thêm âm đệm 'n'.
  • "Tencerenin dibinde yemek yandı."
    Đồ ăn bị cháy ở đáy nồi.
    Thêm hậu tố '-i' (biến đổi 'p' -> 'b') vào 'dip' để tạo thành 'dibi' (đáy của nó). Quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) 'p' thành 'b' khi theo sau là nguyên âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bardağın dibine kadar içelim."
    Chúng ta hãy uống cạn đến đáy cốc nào.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'dip' thành 'dibi' (sở hữu cách) vì nó là sở hữu của 'bardağın'. Sau đó, thêm hậu tố '-ne' (hướng cách) vì nó chỉ hướng đến đáy cốc. Cuối cùng, hậu tố '-e' được thêm vào 'kadar' để chỉ mức độ 'đến mức'.
  • "Denizin dibine dalmak isterdim."
    Tôi ước mình có thể lặn xuống đáy biển.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'dip' thành 'dibi' (sở hữu cách) vì nó là sở hữu của 'denizin'. Sau đó, hậu tố '-ne' (hướng cách) được thêm vào vì nó chỉ hướng đến đáy biển. Cuối cùng, '-mek' được thêm vào 'dalmak' để biến nó thành một danh động từ, phù hợp với cấu trúc 'istemek'.
  • "Tencerenin dibine yapışmasın diye sürekli karıştıralım."
    Chúng ta hãy khuấy liên tục để nó không bị dính vào đáy nồi.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'dip' thành 'dibi' (sở hữu cách) vì nó là sở hữu của 'tencerenin'. Sau đó, hậu tố '-ne' (hướng cách) được thêm vào vì nó chỉ hướng đến đáy nồi. Cuối cùng, hậu tố '-masın' (phủ định giả định) được thêm vào 'yapışmak' để diễn tả mong muốn điều gì đó không xảy ra (không bị dính).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu vazo çok güzel, dibi de çok zarif."
    Chiếc bình này rất đẹp, phần đáy của nó cũng rất tinh tế.
    Thêm hậu tố sở hữu '-i' (biến đổi phụ âm p -> b thành dibi) để chỉ 'đáy của nó'.
  • "Denizin dibi çok derin ve karanlık."
    Đáy biển rất sâu và tối.
    Thêm hậu tố sở hữu '-i' (dibi) để chỉ 'đáy của biển'.
  • "Tencerenin dibine yemek yapıştı."
    Thức ăn bị dính vào đáy nồi.
    Thêm hậu tố chỉ định '-e' (dibine) để chỉ 'vào đáy nồi' (hướng tới).
(Vị trí vocab_tab4_inline)