dışarı çıkmak
[dɯʃaɾɯ tʃɯkˈmak]
ra ngoài
Temel (A2)
Anlam "dışarı çıkmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerden kısa bir süreliğine ayrılmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rời khỏi một địa điểm trong một khoảng thời gian ngắn.
Örnekler (Ví dụ)
"Hava almak için dışarı çıktım."
"Tôi ra ngoài để hít thở không khí."
"Akşam yemeğinden sonra biraz dışarı çıkalım mı?"
"Chúng ta ra ngoài một chút sau bữa tối nhé?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này là một cụm động từ (bileşik fiil) và thường được sử dụng với ý nghĩa rời khỏi một nơi nào đó trong thời gian ngắn. Lưu ý hòa hợp nguyên âm ở các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Hava güzel olduğu için dışarı çıkarak biraz yürüdüm."Vì thời tiết đẹp nên tôi đã ra ngoài đi dạo một chút.Động từ 'dışarı çıkmak' được biến đổi thành 'dışarı çıkarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' để diễn tả hành động đi dạo xảy ra đồng thời với việc thời tiết đẹp. '-arak' là một động trạng từ (zarf-fiil) chỉ cách thức.
-
"Sıkıldığımdan dışarı çıkıp biraz hava almak istedim."Vì buồn chán nên tôi muốn ra ngoài hít thở không khí một chút.Động từ 'dışarı çıkmak' được biến đổi thành 'dışarı çıkıp' bằng cách thêm hậu tố '-ıp' (biến thể của '-erek' do hòa phối nguyên âm) để diễn tả trình tự hành động: ra ngoài rồi hít thở không khí. '-ıp' là một động trạng từ (zarf-fiil).
-
"Dışarı çıkarken yanıma şemsiyemi almayı unutma."Đừng quên mang theo ô khi ra ngoài nhé.Động từ 'dışarı çıkmak' được biến đổi thành 'dışarı çıkarken' bằng cách thêm hậu tố '-ırken' (biến thể của '-erek' kết hợp với hậu tố chỉ thời gian) để diễn tả hành động mang ô xảy ra đồng thời với việc ra ngoài. '-ırken' là một động trạng từ (zarf-fiil) chỉ thời gian.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Hava çok güzel, dışarı çıksak mı?"Thời tiết đẹp quá, chúng ta ra ngoài đi không?Hậu tố '-sak' được thêm vào 'dışarı çık-' để tạo thành thể giả định ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). Nguyên âm cuối là 'ı' nên dùng '-sak' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Keşke biraz erken gelseydin de beraber dışarı çıkaydık."Ước gì bạn đến sớm hơn một chút thì chúng ta đã có thể ra ngoài cùng nhau.Hậu tố '-aydık' được thêm vào 'dışarı çık-' để tạo thành thể giả định quá khứ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). Nguyên âm cuối là 'ı' nên dùng '-aydık' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn). 'y' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
-
"Sınavlar bitti, hadi dışarı çıkalım!"Thi xong rồi, đi ra ngoài thôi!Hậu tố '-alım' được thêm vào 'dışarı çık-' để tạo thành thể giả định ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta), mang ý nghĩa rủ rê, khuyến khích. Nguyên âm cuối là 'ı' nên dùng '-alım' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ 4 chiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
