ayrılmak
/ajɯlˈmak/
chia tay
Orta (B1)
Anlam "ayrılmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ilişkiyi, bağlantıyı veya birlikteliği sona erdirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chia tay, kết thúc một mối quan hệ (tình cảm).
Örnekler (Ví dụ)
"Sevgilimden ayrıldım."
"Tôi đã chia tay với người yêu của tôi."
"Onlar geçen yıl ayrıldılar."
"Họ đã chia tay năm ngoái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'ayrılmak' thường đi với cách Ablative (từ + -dan / -den / -tan / -ten).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Onlar ayrılınca çok üzüldüm."Khi họ chia tay, tôi đã rất buồn.Thêm hậu tố '-ıl' (thể bị động/phản thân), '-ınca' (động trạng từ thời gian). '-ıl' được thêm vào vì 'ayrılmak' cần được biến đổi để phù hợp với cấu trúc câu. '-ınca' được thêm vào để chỉ thời điểm hành động 'chia tay' xảy ra, sau đó 'üzülmek' (buồn) xảy ra.
-
"Sevgilimden ayrılalı hayatım değişti."Kể từ khi chia tay người yêu, cuộc sống của tôi đã thay đổi.Thêm hậu tố '-ıl' (thể bị động/phản thân), '-alı' (động trạng từ thời gian). '-ıl' được thêm vào vì 'ayrılmak' cần được biến đổi để phù hợp với cấu trúc câu. '-alı' được thêm vào để chỉ khoảng thời gian kể từ khi hành động 'chia tay' xảy ra.
-
"Patronumuz emekli olunca şirketten ayrılmaya karar verdik."Khi sếp của chúng tôi nghỉ hưu, chúng tôi quyết định rời khỏi công ty.Thêm hậu tố '-ıl' (thể bị động/phản thân), '-ınca' (động trạng từ thời gian). '-ıl' được thêm vào vì 'ayrılmak' cần được biến đổi để phù hợp với cấu trúc câu. '-ınca' được thêm vào để chỉ thời điểm hành động 'nghỉ hưu' xảy ra, sau đó hành động 'quyết định rời khỏi' xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
