doğuştan
/doːuʃˈtan/
kích thích bẩm sinh
Orta (B1)
Anlam "doğuştan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğumla birlikte gelen, sonradan kazanılmayan, fıtri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được.
Örnekler (Ví dụ)
"O, doğuştan yetenekli bir müzisyendi."
"Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng bẩm sinh."
"Doğuştan gelen bir kusuru vardı, ama bunu aşmayı başardı."
"Anh ấy có một khuyết tật bẩm sinh, nhưng anh ấy đã xoay sở để vượt qua nó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm hoặc khả năng vốn có từ khi sinh ra.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Doğuştan gelen yetenekleri sayesinde, piyano çalarken adeta büyüleyici bir performans sergiliyor."Nhờ những tài năng bẩm sinh, anh ấy đã trình diễn một màn biểu diễn mê hoặc khi chơi piano.Không có hậu tố nào được thêm vào 'doğuştan' trong câu này. 'Doğuştan' ở đây đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'gelen' (đến từ, có được từ). 'Gelen' là một động tính từ (sıfat-fiil) được tạo thành từ gốc 'gel-' (đến) và hậu tố '-en'.
-
"Bu doğuştan sahip olunan bir özellik değil, çok çalışarak elde edilen bir başarıdır."Đây không phải là một đặc điểm bẩm sinh, mà là một thành công đạt được nhờ làm việc chăm chỉ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'doğuştan' trong câu này. 'Doğuştan' đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'sahip olunan' (có được, sở hữu). 'Sahip olunan' là một động tính từ bị động (edilgen sıfat-fiil) được tạo thành từ gốc 'sahip ol-' (sở hữu) và hậu tố '-unan'.
-
"Onun doğuştan gelen müzik kulağı, her duyduğu melodiyi anında çalmasını sağlıyor."Đôi tai âm nhạc bẩm sinh của anh ấy cho phép anh ấy chơi ngay lập tức mọi giai điệu mà anh ấy nghe thấy.Không có hậu tố nào được thêm vào 'doğuştan' trong câu này. 'Doğuştan' ở đây đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'gelen' (đến từ, có được từ). 'Gelen' là một động tính từ (sıfat-fiil) được tạo thành từ gốc 'gel-' (đến) và hậu tố '-en'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
