(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genetik
B1
Sıfat B1 Sinh học, Y học

genetik

[ɡeˈnetik]
thuộc về di truyền
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "genetik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Genlerle veya kalıtımla ilgili olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến gen hoặc sự di truyền.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu hastalık genetik bir yatkınlıkla ortaya çıkabilir."

    "Bệnh này có thể xuất hiện do khuynh hướng di truyền."

  • "Genetik mühendisliği, gelecekte birçok hastalığın tedavisinde önemli bir rol oynayabilir."

    "Kỹ thuật di truyền có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị nhiều bệnh trong tương lai."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'genetik' là một từ gốc nước ngoài đã được chấp nhận vào tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Chú ý cách sử dụng hậu tố để biến đổi từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha genetik
Bu bitki daha genetik olarak gelişmiş.
(Cây này phát triển về mặt di truyền hơn.)
Superlative (En) en genetik
En genetik olarak uygun aday bu.
(Ứng cử viên phù hợp nhất về mặt di truyền là người này.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'genetik'.
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'genetik'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)