(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doktrin
B2
isim B2 Chính trị, Tôn giáo, Triết học, Luật

doktrin

/dokˈtɾin/
học thuyết
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doktrin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kilise, siyasi parti veya grubun benimsediği ve öğrettiği inançlar veya ilkeler sistemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hệ thống các niềm tin hoặc các nguyên tắc được một Giáo hội, đảng phái chính trị hoặc một nhóm nào đó nắm giữ và truyền dạy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu siyasi parti, yeni bir doktrin geliştirdi."

    "Đảng chính trị này đã phát triển một học thuyết mới."

  • "Ekonomik doktrinler zamanla değişebilir."

    "Các học thuyết kinh tế có thể thay đổi theo thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

öğreti(giáo lý) ilke(nguyên tắc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) doktrin
Bu doktrin çok tartışılıyor.
(Học thuyết này đang được tranh luận rất nhiều.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) doktrini
Doktrini dikkatlice inceledim.
(Tôi đã xem xét kỹ lưỡng học thuyết.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) doktrine
Doktrine göre hareket etmeliyiz.
(Chúng ta nên hành động theo học thuyết.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) doktrinde
Bu konu doktrinde açıkça belirtiliyor.
(Vấn đề này được nêu rõ trong học thuyết.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) doktrinden
Doktrinden sapmamalıyız.
(Chúng ta không nên đi chệch khỏi học thuyết.)
Plural (Çoğul) doktrinler
Farklı doktrinler karşılaştırılıyor.
(Các học thuyết khác nhau đang được so sánh.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu siyasi partinin doktrini, sosyal adaleti sağlamaktır."
    Học thuyết của đảng chính trị này là đảm bảo công bằng xã hội.
    Từ 'doktrin' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ và không cần hậu tố.
  • "Hükümet, yeni bir eğitim doktrinine ihtiyaç duyuyor."
    Chính phủ cần một học thuyết giáo dục mới.
    Từ 'doktrin' đã thêm hậu tố '-e' (doktrin-e) vì nó là tân ngữ xác định (definite accusative). Nguyên âm cuối của 'doktrin' là 'i' nên hậu tố chọn 'e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e, i, ö, ü -> e).
  • "Onların doktrinleri oldukça katı ve değişmezdir."
    Những học thuyết của họ khá cứng nhắc và không thay đổi.
    Từ 'doktrin' đã thêm hậu tố sở hữu số nhiều '-leri' (doktrin-leri) để chỉ sự sở hữu của 'onlar' (họ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a, ı, o, u -> a ; e, i, ö, ü -> e) được tuân thủ, và vì gốc từ kết thúc bằng nguyên âm, không cần âm đệm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu partinin doktrini mi daha katı, yoksa diğerinin mi?"
    Đường lối của đảng này cứng rắn hơn hay của đảng kia?
    Thêm hậu tố nghi vấn '-mi' vào sau 'doktrini' (doktrin + i + mi). '-i' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít), '-mi' là hậu tố nghi vấn tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Onların doktrinleri uyuşuyor mu?"
    Các học thuyết của họ có phù hợp với nhau không?
    Thêm hậu tố nghi vấn '-mu' vào sau 'doktrinleri' (doktrin + ler + i + mu). '-leri' là hậu tố số nhiều, '-i' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu cách ngôi thứ 3 số nhiều), '-mu' là hậu tố nghi vấn tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Bu yeni doktrine inanıyor musunuz?"
    Bạn có tin vào học thuyết mới này không?
    Thêm hậu tố nghi vấn '-sunuz' vào sau 'inanıyor' và thêm '-e' vào 'doktrin' (doktrin + e). '-e' là hậu tố chỉ hướng, '-musunuz' là hậu tố nghi vấn cho ngôi 'siz' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Ta sử dụng âm đệm 'y' giữa 'doktrin' và 'e' để tránh 2 nguyên âm cạnh nhau.
Thì Tương lai
  • "Partimiz bu doktrini titizlikle uygulayacak."
    Đảng của chúng ta sẽ áp dụng học thuyết này một cách cẩn thận.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'doktrin' (doktrin+i) để chỉ định tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối cùng của 'doktrin' là 'i', vì vậy '-i' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Bu doktrine karşı çıkacak çok insan olacak."
    Sẽ có rất nhiều người phản đối học thuyết này.
    Hậu tố '-e' đã được thêm vào 'doktrin' (doktrin+e) để chỉ định hướng (yönelme hal eki). Nguyên âm cuối cùng của 'doktrin' là 'i', vì vậy '-e' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Hükümet, yeni bir doktrin geliştirecek."
    Chính phủ sẽ phát triển một học thuyết mới.
    Từ 'doktrin' ở đây không thêm hậu tố vì nó đóng vai trò là tân ngữ không xác định (belirtisiz nesne). Nó không cần biến đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)