(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilke
B1
İsim B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

ilke

/ilˈke/
nguyên tắc chỉ đạo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ilke" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Davranış, karar verme veya değerlendirme için temel oluşturan temel bir inanç, kural veya değer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho hành vi, việc ra quyết định hoặc đánh giá.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin temel ilkeleri arasında dürüstlük ve şeffaflık yer almaktadır."

    "Sự trung thực và minh bạch nằm trong số các nguyên tắc chỉ đạo cơ bản của công ty."

  • "Her zaman adalet ilkesine göre hareket etmeye çalışırım."

    "Tôi luôn cố gắng hành động theo nguyên tắc công bằng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

prensip(nguyên tắc) kaide(quy tắc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)