dolaylı
/doɫajˈɫɯ/
gián tiếp
Orta (B1)
Anlam "dolaylı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğrudan olmayan, aracıyla yapılan veya olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứa đầy đủ chi tiết; ngẫu nhiên, tình cờ, thuộc về hoàn cảnh.
Örnekler (Ví dụ)
"Dolaylı yoldan öğrendim."
"Tôi đã học được một cách gián tiếp."
"Bu dolaylı bir eleştiriydi."
"Đó là một lời chỉ trích gián tiếp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tính từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
