doğrudan
/doːˈɾudan/
trực tiếp
Orta (B1)
Anlam "doğrudan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aracı veya engel olmadan, aracısız bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách trực tiếp; không có bất kỳ yếu tố nào khác can thiệp.
Örnekler (Ví dụ)
"Ona doğrudan sorunu anlattım."
"Tôi đã kể trực tiếp vấn đề cho anh ấy."
"Doğrudan güneş ışığına maruz kalmak cilde zarar verebilir."
"Tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời có thể gây hại cho da."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | doğrudan |
O, doğrudan konuya girdi.
(Anh ấy đi thẳng vào vấn đề.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | doğrudanı (ít dùng) |
Bu konuda doğrudanı hedef almak doğru değil.
(Nhắm mục tiêu trực tiếp (vào cái trực tiếp) trong vấn đề này là không đúng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | doğrudana (ít dùng) |
Bu eleştiriyi doğrudan sana yöneltmiyorum.
(Tôi không hướng sự chỉ trích này trực tiếp đến bạn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | doğrudanda (ít dùng) |
Bu bilginin doğrudan da bulunduğunu sanmıyorum.
(Tôi không nghĩ thông tin này có thể được tìm thấy một cách trực tiếp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | doğrudandan (ít dùng) |
Bu sonuç doğrudan dan elde edilmedi.
(Kết quả này không thu được trực tiếp.) |
| Plural (Çoğul) | doğrudanlar (rất ít dùng) |
Bu tür yaklaşımlarda doğrudanlar pek işe yaramaz.
(Những cách tiếp cận trực tiếp không hiệu quả lắm trong những tình huống như thế này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
