döllenme
[dœlˈlen.me]
sự thụ tinh
Orta (B1)
Anlam "döllenme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yumurtanın, dişi hayvanın veya dişi bitkinin döllenmesi eylemi veya süreci; erkek ve dişi gametlerin birleşerek zigotu oluşturması.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thụ tinh; hành động hoặc quá trình thụ tinh một trứng, động vật cái hoặc thực vật cái, bao gồm sự hợp nhất của giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hợp tử.
Örnekler (Ví dụ)
"Laboratuvar ortamında yapılan döllenme başarılı oldu."
"Sự thụ tinh được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm đã thành công."
"Çiçeklerin döllenmesi için böcekler önemli bir rol oynar."
"Côn trùng đóng một vai trò quan trọng trong việc thụ phấn hoa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'döllenme' là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bilim insanları, bazı bitki türlerinde döllenmeden sonra tohum oluşumunu incelediler."Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự hình thành hạt giống sau khi thụ tinh ở một số loài thực vật.Từ 'döllenme' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố vì đứng sau giới từ 'sonra' (sau khi).
-
"Buğday tarlalarında döllenmeden dolayı verim artışı gözlemlendi."Sản lượng tăng lên đã được quan sát thấy ở các cánh đồng lúa mì do thụ tinh.Hậu tố '-den' (từ, do) được thêm vào 'döllenme' để chỉ nguyên nhân. Vì nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-den' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Arıların döllenmeden elde ettiği bal, çok değerli ve besleyicidir."Mật ong mà ong thu được từ quá trình thụ phấn rất quý giá và bổ dưỡng.Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào 'döllenme' để chỉ nguồn gốc. Vì nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-den' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
