dört
/dœɾt/
bốn
Başlangıç (A1)
Anlam "dört" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
"Üç"ten sonra gelen sayıdır.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Là số lớn hơn ba một đơn vị.
Örnekler (Ví dụ)
"Dört mevsim vardır: İlkbahar, Yaz, Sonbahar ve Kış."
"Có bốn mùa: Xuân, Hạ, Thu và Đông."
"Dört kardeşiz."
"Chúng tôi có bốn anh chị em."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
