durum
/duˈɾum/
tình huống
Orta (B1)
Anlam "durum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçinde bulunulan şartlar, vaziyet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tập hợp các hoàn cảnh mà một người thấy mình trong đó; một trạng thái sự việc.
Örnekler (Ví dụ)
"Mevcut durumdan memnun değilim."
"Tôi không hài lòng với tình hình hiện tại."
"Bu karmaşık durumdan nasıl kurtulacağız?"
"Chúng ta sẽ thoát khỏi tình huống phức tạp này như thế nào?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | durum |
Bu durum beni endişelendiriyor.
(Tình huống này khiến tôi lo lắng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | durumu |
Durumu anladım.
(Tôi đã hiểu tình hình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | duruma |
Bu duruma alışmam gerekiyor.
(Tôi cần phải làm quen với tình huống này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | durumda |
Bu durumda ne yapmalıyım?
(Tôi nên làm gì trong tình huống này?) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | durumdan |
Bu durumdan memnun değilim.
(Tôi không hài lòng với tình huống này.) |
| Plural (Çoğul) | durumlar |
Farklı durumlar ortaya çıkabilir.
(Những tình huống khác nhau có thể xảy ra.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Savaş nedeniyle ülkenin durumu kötüleşti."Tình hình đất nước trở nên tồi tệ hơn do chiến tranh.Từ 'durum' ở dạng nguyên thể (nominative case), không thêm hậu tố. Câu mang ý nghĩa chủ động, không sử dụng thể bị động trực tiếp cho 'durum'. Cấu trúc câu nhấn mạnh nguyên nhân và kết quả hơn là hành động bị động tác động lên tình hình.
-
"Şirketin mali durumu yapılan denetimlerle ortaya çıkarıldı."Tình hình tài chính của công ty đã được làm sáng tỏ thông qua các cuộc kiểm toán.Từ 'durumu' là dạng sở hữu cách (possessive case) với hậu tố '-u'. Thể bị động 'ortaya çıkarıldı' được sử dụng để nhấn mạnh rằng tình hình tài chính được làm sáng tỏ bởi các cuộc kiểm toán, không nhấn mạnh ai thực hiện kiểm toán. Quy tắc Vowel Harmony tuân thủ nhóm '-u'.
-
"Depremden sonra bölgenin durumu acil yardım bekliyor."Tình hình của khu vực sau trận động đất đang chờ đợi sự giúp đỡ khẩn cấp.Từ 'durumu' là dạng sở hữu cách (possessive case) với hậu tố '-u', chỉ tình hình của khu vực. Dù câu không trực tiếp sử dụng thể bị động cho 'durum', nó ngụ ý rằng khu vực đang 'bị' ảnh hưởng bởi động đất và 'cần' được giúp đỡ (một dạng ý nghĩa bị động).
Hậu tố sở hữu
-
"Ben senin durumunu anlıyorum."Tôi hiểu tình cảnh của bạn.Thêm hậu tố '-unu' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít - của bạn). Hòa phối nguyên âm lớn: 'u' -> 'u'. 'n' là âm đệm (buffer letter) vì 'u' gặp 'u'.
-
"Onların durumu çok kötü."Tình trạng của họ rất tệ.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều - của họ). Hòa phối nguyên âm lớn: 'u' -> 'u'.
-
"Bizim durumumuz hiç iç açıcı değil."Tình hình của chúng ta không mấy khả quan.Thêm hậu tố '-umuz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều - của chúng ta). Hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): 'u' -> 'u', 'u' -> 'u'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Şu andaki durumumuzda yeterli paramız yok."Trong tình hình hiện tại, chúng tôi không có đủ tiền.Thêm hậu tố '-umuzda' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều + cách định vị) vào 'durum' để chỉ 'trong tình hình của chúng tôi'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (u -> u) và âm đệm 'm' được thêm vào.
-
"Yeni işimde stresli durumlar var."Trong công việc mới của tôi, có những tình huống căng thẳng.Từ 'durumlar' là dạng số nhiều của 'durum', được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lar'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (u -> a).
-
"Hastanın durumunda herhangi bir düzelme yok."Không có bất kỳ sự cải thiện nào trong tình trạng của bệnh nhân.Thêm hậu tố '-unda' (cách định vị) vào 'durum' để chỉ 'trong tình trạng của'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (u -> u) và âm đệm 'n' được thêm vào.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu durumdaki insanlara yardım etmeliyiz."Chúng ta nên giúp đỡ những người trong tình huống này.Hậu tố '-daki' được thêm vào 'durum' để chỉ vị trí, trạng thái, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều. Nguyên âm cuối của 'durum' là 'u', vì vậy '-daki' được chọn (a/ı/o/u -> a).
-
"Ülkenin ekonomik durumu hakkında endişeliyim."Tôi lo lắng về tình hình kinh tế của đất nước.Hậu tố '-u' (sở hữu cách) được thêm vào 'durum' để chỉ 'tình hình của đất nước'. Do 'durum' kết thúc bằng một nguyên âm, và 'u' là sở hữu cách cho ngôi thứ 3 số ít, ta trực tiếp thêm 'u' vào sau, tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều (u -> u).
-
"Yeni durumdan memnun musunuz?"Bạn có hài lòng với tình hình mới không?Hậu tố '-dan' (ablative case - cách ly) được thêm vào 'durum' để chỉ 'từ tình hình mới'. Do 'durum' kết thúc bằng một nguyên âm, và hòa hợp nguyên âm 4 chiều (u->a) nên ta thêm '-dan'
(Vị trí vocab_tab4_inline)
