düşen
[dyˈʃæn]
người bị ngã
Temel (A2)
Anlam "düşen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yere veya başka bir yüzeye istemeden inen kişi veya nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc vật bị ngã/rơi.
Örnekler (Ví dụ)
"Yarışta düşen atlar oldu."
"Đã có những con ngựa bị ngã trong cuộc đua."
"Düşen çocuk dizini yaraladı."
"Đứa trẻ bị ngã đã làm trầy đầu gối."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ gốc là 'düşmek' (ngã, rơi). '-en' là hậu tố tạo tính từ hoặc danh từ từ động từ, có nghĩa là 'người/vật đang ngã/rơi'. Chú ý hòa hợp nguyên âm: düş- (thân động từ) + -en (hậu tố).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Ağaçtan düşeni son anda yakalayabilirim."Tôi có thể bắt được người/vật đang rơi từ trên cây xuống vào giây cuối.Từ 'düşen' được thêm hậu tố chỉ định cách '-i' (belirtme durumu) để biến nó thành tân ngữ trực tiếp. Hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): nguyên âm cuối của từ gốc là 'e', do đó hậu tố là '-i'.
-
"Yolda düşene yardım eli uzatabilirsin."Bạn có thể chìa tay giúp đỡ người bị ngã trên đường.Từ 'düşen' được thêm hậu tố chỉ hướng cách '-e' (yönelme durumu) để chỉ đối tượng mà hành động 'giúp đỡ' hướng tới. Hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm lớn (2-way): nguyên âm cuối của từ gốc là 'e', do đó hậu tố là '-e'.
-
"Düşenin gücü, yeniden ayağa kalkabildiğinde belli olur."Sức mạnh của người vấp ngã được thể hiện khi họ có thể đứng dậy trở lại.Từ 'düşen' được thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (ilgi durumu) để diễn tả sự sở hữu ('sức mạnh CỦA người vấp ngã'). Hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): nguyên âm cuối của từ gốc là 'e', do đó hậu tố là '-in'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Düşenden yardım istemek zordur."Thật khó để yêu cầu sự giúp đỡ từ một người đang gặp khó khăn (người vừa ngã).Từ 'düşen' không đổi ở đây vì nó đóng vai trò là danh từ chỉ người đang rơi/gặp khó khăn. '-den' là hậu tố của trạng thái cách ly (Ayrılma Durumu), biểu thị 'từ'. Do đó, câu mang nghĩa 'từ người đang rơi'.
-
"Düşenden ders almalıyız."Chúng ta nên học hỏi từ những người đã từng vấp ngã.Tương tự như ví dụ trước, 'düşen' không thay đổi hình thái. '-den' là hậu tố chỉ 'từ'. Câu mang nghĩa 'từ người đã ngã (từ trải nghiệm của họ)'.
-
"Düşenden sonra kalkmak önemlidir."Quan trọng là phải đứng dậy sau khi vấp ngã.Ở đây 'düşen' vẫn ở dạng gốc, đóng vai trò là danh từ. '-den sonra' có nghĩa là 'sau khi' hoặc 'sau từ'. Câu này có nghĩa là 'Sau khi ngã, việc đứng dậy là quan trọng'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Düşeni görerek yardım ettik."Chúng tôi đã giúp đỡ người bị ngã khi nhìn thấy họ.Hậu tố '-i' được thêm vào 'düşen' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case) bởi hành động 'görmek'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i).
-
"Düşene tekme atmak insanlık değildir."Việc đá người đang ngã không phải là hành động của con người.Hậu tố '-e' được thêm vào 'düşen' để chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động (dative case). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e-e).
-
"Düşenin halini anlayarak ona destek olmalıyız."Chúng ta nên hỗ trợ người bị ngã bằng cách thấu hiểu hoàn cảnh của họ.Hậu tố '-in' được thêm vào 'düşen' để chỉ sở hữu (genitive case). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e-i). Có âm đệm 'n' do genitive case (düşen+in).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
