düşünceler
/dyʃynˈdʒeler/
những suy nghĩ
Orta (B1)
Anlam "düşünceler" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zihinde oluşan fikirler, kanaatler veya ani beliren imgeler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ quá trình suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun düşünceleri çok ilginç."
"Những suy nghĩ của anh ấy rất thú vị."
"Bu konudaki düşüncelerimi sana daha sonra anlatacağım."
"Tôi sẽ kể cho bạn những suy nghĩ của tôi về vấn đề này sau."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong hậu tố số nhiều '-ler'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"O kadar çok yalan söyledi ki, sonunda kendi düşüncelerine bile kimseyi inandıramadı."Anh ta đã nói dối quá nhiều đến nỗi cuối cùng không thể khiến ai tin vào cả những suy nghĩ của chính mình.Động từ 'inanmak' (tin) được chuyển sang thể sai khiến 'inandırmak' (khiến ai tin). 'Düşüncelerine' là dạng sở hữu cách số nhiều của 'düşünce' (suy nghĩ) với hậu tố '-ler' (số nhiều), '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít), và '-ne' (đại cách).
-
"Bu film, çocukların hayal güçlerini ve düşüncelerini harekete geçirecek."Bộ phim này sẽ kích thích trí tưởng tượng và những suy nghĩ của trẻ em.Động từ 'harekete geçmek' (bắt đầu, kích hoạt) được chuyển sang thể sai khiến 'harekete geçirmek' (khiến cái gì đó bắt đầu/kích hoạt). 'Düşüncelerini' là dạng sở hữu cách số nhiều của 'düşünce' (suy nghĩ) với hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-ini' (đối cách/accusative).
-
"Patron, çalışanların düşüncelerini değiştirmesi için onlara baskı yaptırdı."Ông chủ đã gây áp lực lên các nhân viên để thay đổi những suy nghĩ của họ.Động từ 'yapmak' (làm) được chuyển sang thể sai khiến 'yaptırmak' (khiến ai đó làm). 'Düşüncelerini' là dạng sở hữu cách số nhiều của 'düşünce' (suy nghĩ) với hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-ini' (đối cách/accusative).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Onun düşüncelerine katılmıyorum."Tôi không đồng ý với những suy nghĩ của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-e' (dạng '-a' sau hòa phối nguyên âm) vào 'düşünceler' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) cho động từ 'katılmak' (đồng ý). Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm.
-
"Düşüncelerimiz hakkında uzun uzun konuştuk."Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu về những suy nghĩ của chúng tôi.Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'düşünceler' để chỉ 'những suy nghĩ của chúng tôi'. Hậu tố '-hakkında' là giới từ 'về'.
-
"Bu düşüncelerden sonra uyuyamadım."Sau những suy nghĩ này, tôi đã không thể ngủ được.Thêm hậu tố '-den' (hậu tố cách ly cách) vào 'düşünceler' để chỉ 'từ những suy nghĩ'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun düşünceleri değişmiş gibi görünüyor."Có vẻ như những suy nghĩ của anh ấy đã thay đổi.Thêm hậu tố sở hữu '-leri' (số nhiều, ngôi thứ ba số ít) vào 'düşünceler' để chỉ 'những suy nghĩ của anh ấy'. Sau đó, thêm '-miş' (thì quá khứ gián tiếp) vào 'değiş-' (thay đổi) để diễn tả sự thay đổi được nghe/biết gián tiếp.
-
"Gazetede okuduğuma göre, bilim insanlarının bu konudaki düşünceleri çok önemliymiş."Theo những gì tôi đọc trên báo, những suy nghĩ của các nhà khoa học về vấn đề này rất quan trọng.Thêm hậu tố sở hữu '-leri' (số nhiều, ngôi thứ ba số nhiều) vào 'düşünceler' để chỉ 'những suy nghĩ của họ (các nhà khoa học)'. Sau đó, thêm hậu tố '-miş' vào 'önemli' (quan trọng) để diễn tả thông tin được nghe/đọc từ nguồn khác.
-
"Söylenenlere göre, arkadaşımın düşüncelerinin yönü tamamen değişmiş."Theo những gì người ta nói, hướng suy nghĩ của bạn tôi đã thay đổi hoàn toàn.Thêm hậu tố sở hữu '-inin' (số ít, ngôi thứ ba số ít, hậu tố quan hệ cách) vào 'düşünceler' để chỉ 'hướng của những suy nghĩ'. Vì 'yön' bắt đầu bằng phụ âm, hậu tố quan hệ cách '-in' được chọn theo hòa phối nguyên âm. Sau đó, thêm '-miş' vào 'değiş-' (thay đổi) để diễn tả sự thay đổi được nghe từ người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
