(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ani
B1
Sıfat B1 Giáo dục, Đánh giá

ani

/aːni/
đánh giá tức thì
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ani" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hemen olan, hiç gecikmeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra ngay lập tức, không có bất kỳ sự chậm trễ nào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ani bir kararla istifa etti."

    "Anh ấy đã từ chức theo một quyết định tức thì."

  • "Ani bir frenle araba durdu."

    "Chiếc xe dừng lại với một cú phanh gấp tức thì."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hemen(ngay lập tức) çabuk(nhanh chóng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này. Hãy chú ý đến các hậu tố có thể được thêm vào để tạo thành các từ mới (ví dụ: trạng từ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)