duyma
Anlam "duyma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi dolaylı yoldan, başkasından işiterek öğrenmek; kulaktan dolma bilgi edinmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Học hỏi, tiếp thu kiến thức hoặc thông tin một cách gián tiếp, thông qua việc nghe từ người khác thay vì trải nghiệm cá nhân hoặc bằng chứng trực tiếp; học điều gì đó dựa trên tin đồn, lời bàn tán hoặc những lời kể lại từ người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konuyu sadece duydum, detaylarını bilmiyorum."
"Tôi chỉ nghe phong thanh về vấn đề này, không biết chi tiết."
"Onun istifa edeceğini duydum ama ne kadar doğru bilmiyorum."
"Tôi nghe phong thanh rằng anh ta sẽ từ chức nhưng không biết điều đó có đúng không."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi động từ này được chia ở các thì khác nhau hoặc khi thêm các hậu tố sở hữu.
