(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duyusal
B1
sıfat B1 Chung

duyusal

[dujusal]
thuộc về giác quan
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duyusal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duyularla ilgili olan, duyulara hitap eden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tác động đến các giác quan hơn là trí tuệ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu resim çok duyusal bir deneyim sunuyor."

    "Bức tranh này mang lại một trải nghiệm rất thuộc về giác quan."

  • "Duyusal algı, gerçekliği anlamamızı sağlar."

    "Nhận thức thuộc về giác quan cho phép chúng ta hiểu thực tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hissi(thuộc về cảm giác) sensöryel(thuộc về giác quan (từ mượn))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'duyusal' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm hoặc đối tượng tác động đến các giác quan. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể gắn vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) duyusal
Bu, duyusal bir deneyimdi.
(Đây là một trải nghiệm giác quan.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) duyusalı
Bu duyusalı daha önce hiç görmedim.
(Tôi chưa từng thấy cái giác quan này trước đây.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) duyusala
Duyusala daha fazla dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta nên chú ý nhiều hơn đến giác quan.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) duyusalda
Duyusalda bir farklılık var.
(Có một sự khác biệt trong giác quan.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) duyusaldan
Duyusaldan uzaklaşmalıyız.
(Chúng ta nên tránh xa giác quan.)
Plural (Çoğul) duyusallar
Bu duyusallar çok ilginç.
(Những giác quan này rất thú vị.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)