zihinsel
/zi.hinˈsel/
tâm thần
Orta (B1)
Anlam "zihinsel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zihinle ilgili, zihne ait olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến tâm trí.
Örnekler (Ví dụ)
"Zihinsel sağlık her birey için önemlidir."
"Sức khỏe tâm thần quan trọng đối với mỗi cá nhân."
"Bu zihinsel bir egzersizdir."
"Đây là một bài tập trí tuệ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'e-i' trong hậu tố tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha zihinsel |
Bu problem diğerinden daha zihinsel.
(Vấn đề này mang tính trí tuệ hơn vấn đề kia.) |
| Superlative (En) | en zihinsel |
Bu, en zihinsel meydan okumalardan biri.
(Đây là một trong những thử thách trí tuệ lớn nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Zihinsel için yaygın bir pekiştirme şekli bulunmamaktadır. Anlamı değiştirmeden tekrar etmek bazen kullanılabilir.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'zihinsel'. Đôi khi có thể lặp lại nó mà không thay đổi ý nghĩa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
