(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düzeltme
B1
İsim (Noun) B1 Tổng quát

düzeltme

/dyzeltˈme/
làm thẳng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düzeltme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi düz hale getirme eylemi veya süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng ra hoặc trở nên thẳng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu makinenin amacı, metalleri düzeltmektir."

    "Mục đích của chiếc máy này là làm thẳng các kim loại."

  • "Yolun düzeltilmesi gerekiyor."

    "Con đường cần được làm thẳng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

doğrultma(Sự làm thẳng, sự chỉnh sửa)

Zıt Anlamlılar

eğme(Sự làm cong, sự uốn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'düzeltme' là một danh từ được hình thành từ động từ 'düzeltmek' (làm thẳng) bằng cách thêm hậu tố '-me' (hậu tố danh từ hóa động từ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Öğretmen, öğrencinin sınav kağıdındaki düzeltmeyi gördü."
    Giáo viên đã nhìn thấy sự sửa chữa trong bài thi của học sinh.
    Thêm hậu tố '-yi' (dạng biến đổi của '-i') vào 'düzeltme' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), chỉ rõ đối tượng của hành động 'gördü' (đã nhìn thấy) là 'düzeltmeyi' (sự sửa chữa đó). Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e', 'i' -> 'i'.
  • "Yazar, kitabının son düzeltmesini yaptı."
    Nhà văn đã thực hiện lần sửa cuối cùng cho cuốn sách của mình.
    Thêm hậu tố '-ni' (dạng biến đổi của '-i') vào 'düzeltme' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), chỉ rõ đối tượng của hành động 'yaptı' (đã làm) là 'düzeltmesini' (sự sửa chữa đó). Do sở hữu cách (kitabının), nên cần belirtme durumu. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e', 'i' -> 'i'.
  • "Programcı, kodundaki düzeltmeyi tamamladı."
    Lập trình viên đã hoàn thành việc sửa lỗi trong code của mình.
    Thêm hậu tố '-yi' (dạng biến đổi của '-i') vào 'düzeltme' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), chỉ rõ đối tượng của hành động 'tamamladı' (đã hoàn thành) là 'düzeltmeyi' (sự sửa chữa đó). Do sở hữu cách (kodundaki), nên cần belirtme durumu. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e', 'i' -> 'i'.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Öğretmenin düzeltmesi çok yardımcı oldu."
    Sự sửa chữa của giáo viên đã giúp ích rất nhiều.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'düzeltme' để chỉ sự sửa chữa của ai đó (của giáo viên). Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e' nên dùng '-si'.
  • "Bu makalenin düzeltmeleri çok önemliydi."
    Những sửa chữa của bài báo này rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'düzeltme' để chỉ các sửa chữa của một đối tượng cụ thể (bài báo). Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e' nên dùng '-leri'. Âm 'n' là buffer letter, vì "makalenin" kết thúc bằng nguyên âm và "düzeltmeleri" bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Raporun düzeltmesi gerekiyor."
    Cần phải sửa chữa báo cáo.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'düzeltme' để chỉ sự sửa chữa của báo cáo. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'i' nên dùng '-i'. Dùng '-i' vì đối tượng là 'rapor' và ở sở hữu cách.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Öğretmen, sınav kağıdındaki düzeltmede çok titizdi."
    Giáo viên rất tỉ mỉ trong việc sửa bài thi.
    Hậu tố '-de' (trong 'düzeltmede') được thêm vào để chỉ vị trí (ở đâu), trong trường hợp này là 'trong việc sửa'. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
  • "Kitaptaki düzeltmede bir hata buldum."
    Tôi đã tìm thấy một lỗi trong quá trình sửa chữa cuốn sách.
    Hậu tố '-de' (trong 'düzeltmede') được thêm vào để chỉ vị trí (ở đâu), trong trường hợp này là 'trong việc sửa chữa'. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
  • "Raporun düzeltmesinde bazı önemli değişiklikler yapıldı."
    Một số thay đổi quan trọng đã được thực hiện trong quá trình sửa báo cáo.
    Hậu tố '-sinde' (trong 'düzeltmesinde') được thêm vào để chỉ vị trí (ở đâu), trong trường hợp này là 'trong quá trình sửa'. Âm 's' là âm đệm (buffer letter) vì 'düzeltme' kết thúc bằng nguyên âm. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu raporda bir düzeltme olursa, lütfen bana haber verin."
    Nếu có sự sửa chữa nào trong báo cáo này, xin vui lòng báo cho tôi biết.
    Hậu tố '-me' đã được chuyển thành '-tme' vì quy tắc biến âm phụ âm (consonant mutation), và thêm hậu tố '-si' để tạo thành cụm danh từ (noun phrase) với nghĩa 'sự sửa chữa của nó/của việc đó'.
  • "Düzeltmesi gerekirse, bu programı kullanabilirsiniz."
    Nếu cần phải sửa chữa, bạn có thể sử dụng chương trình này.
    Hậu tố '-me' đã được chuyển thành '-tme' vì quy tắc biến âm phụ âm (consonant mutation), và thêm hậu tố '-si' sở hữu cách. '-i' được thêm vào do vowel harmony (hòa phối nguyên âm).
  • "Bu belgede düzeltmeler yapılması gerekirse, ben yardımcı olabilirim."
    Nếu cần thực hiện các chỉnh sửa trong tài liệu này, tôi có thể giúp.
    Hậu tố '-me' chuyển thành '-meler' để diễn tả số nhiều (plural form).
(Vị trí vocab_tab4_inline)