düzenlenmiş
/dyzenlenˈmiʃ/
đã chỉnh sửa
İyi (B2)
Anlam "düzenlenmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Düzenlemek fiilinin geçmiş zaman sıfat-fiil şekli. Bir metin veya belgenin hatalarını düzelterek, içeriğini geliştirerek yayımlanmaya hazır hale getirilmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'edit': chuẩn bị (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Düzenlenmiş metin yayımlandı."
"Văn bản đã chỉnh sửa đã được xuất bản."
"Bu kitap düzenlenmiş bir versiyonu."
"Đây là phiên bản đã chỉnh sửa của cuốn sách."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý cách hậu tố '-miş' được thêm vào để tạo thành quá khứ phân từ. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) nên có thể biến đổi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Bu düzenlenmiş raporu hemen okuyun!"Hãy đọc ngay báo cáo đã được chỉnh sửa này!Không có hậu tố nào được thêm vào 'düzenlenmiş' trong trường hợp này. 'Düzenlenmiş' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'raporu' (báo cáo). Câu sử dụng Emir Kipi (câu mệnh lệnh) với động từ 'okuyun' (hãy đọc).
-
"Düzenlenmiş belgeleri buraya getirin."Hãy mang những tài liệu đã được chỉnh sửa đến đây.Không có hậu tố nào được thêm vào 'düzenlenmiş' trong trường hợp này. 'Düzenlenmiş' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'belgeleri' (những tài liệu). Câu sử dụng Emir Kipi (câu mệnh lệnh) với động từ 'getirin' (hãy mang).
-
"Lütfen, düzenlenmiş sunumu yarın sabah teslim edin."Làm ơn, hãy nộp bài thuyết trình đã được chỉnh sửa vào sáng mai.Không có hậu tố nào được thêm vào 'düzenlenmiş' trong trường hợp này. 'Düzenlenmiş' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'sunumu' (bài thuyết trình). Câu sử dụng Emir Kipi (câu mệnh lệnh) với động từ 'teslim edin' (hãy nộp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
