(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düzenlilik
B1
Noun B1 Tổng quát

düzenlilik

[dyzenliˈlic]
sự gọn gàng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düzenlilik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düzenli olma durumu; tertip, intizam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc kỹ lưỡng; trạng thái thon thả và có dáng vóc cân đối.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Odasının düzenliliği beni her zaman etkilemiştir."

    "Sự gọn gàng trong phòng của anh ấy luôn khiến tôi ấn tượng."

  • "Bu şirketin başarısının sırrı, iş süreçlerindeki düzenliliktir."

    "Bí mật thành công của công ty này là sự gọn gàng trong các quy trình làm việc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

intizam(sự ngăn nắp, trật tự) tertip(sự sắp xếp, trật tự)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đây là một danh từ trừu tượng, được hình thành từ tính từ 'düzenli' (gọn gàng, ngăn nắp) bằng cách thêm hậu tố '-lik'. Hậu tố '-lik' được sử dụng để tạo danh từ từ tính từ hoặc động từ, và nó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Odanın düzenliliği beni çok etkiledi."
    Sự ngăn nắp của căn phòng đã gây ấn tượng rất lớn cho tôi.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'düzenlilik' để biểu thị 'sự ngăn nắp của' căn phòng. Hậu tố '-i' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'düzenlilik' phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Bu şirketin düzenliliğe verdiği önem takdire şayan."
    Tầm quan trọng mà công ty này dành cho sự ngăn nắp là đáng ngưỡng mộ.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố hướng cách) vào 'düzenlilik' để biểu thị 'cho sự ngăn nắp'. Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'düzenlilik' phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Çalışma masasının düzenliliğinden sorumluyum."
    Tôi chịu trách nhiệm về sự ngăn nắp của bàn làm việc.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) và '-nden' (hậu tố phân ly cách) vào 'düzenlilik' để biểu thị 'từ sự ngăn nắp của'. Hậu tố '-i' được thêm vào trước để biểu thị sở hữu 'của' (bàn làm việc), sau đó '-nden' để biểu thị 'từ'. Hòa phối nguyên âm được tuân thủ với cả hai hậu tố.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Benim için en önemli şey düzenliliktir."
    Đối với tôi, điều quan trọng nhất là sự ngăn nắp.
    Thêm hậu tố '-dir' (dạng rút gọn của 'idi') để biến 'düzenlilik' thành vị ngữ trong câu danh từ (thì hiện tại), nhấn mạnh trạng thái 'là' sự ngăn nắp.
  • "Onun odası her zaman düzenlilikle bilinir."
    Phòng của anh ấy/cô ấy luôn được biết đến với sự ngăn nắp.
    Thêm hậu tố '-le' (hoặc '-la') để biểu thị trạng thái hoặc cách thức. Ở đây 'düzenlilik' được sử dụng như một trạng thái 'với sự ngăn nắp' mà căn phòng được biết đến.
  • "Bu şirketteki başarının sırrı düzenliliktir."
    Bí mật thành công ở công ty này là sự ngăn nắp.
    Thêm hậu tố '-dir' (dạng rút gọn của 'idi') để biến 'düzenlilik' thành vị ngữ trong câu danh từ (thì hiện tại), nhấn mạnh 'là' sự ngăn nắp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)