(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düzensizlik
B1
isim B1 Quản lý, Tổ chức

düzensizlik

[dyzenˈsizlic]
sự thiếu tổ chức
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düzensizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düzenli olmama durumu, intizamsızlık, karışıklık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu tổ chức, tình trạng vô tổ chức; sự rối loạn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evdeki düzensizlik beni çok rahatsız ediyor."

    "Sự thiếu tổ chức trong nhà làm tôi rất khó chịu."

  • "Bu projedeki düzensizlik, başarısızlığa yol açtı."

    "Sự thiếu tổ chức trong dự án này đã dẫn đến thất bại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

intizamsızlık(tình trạng vô tổ chức) kaos(sự hỗn loạn)

Zıt Anlamlılar

düzen(sự tổ chức) intizam(trật tự)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) düzensizlik
Bu odadaki düzensizlik beni rahatsız ediyor.
(Sự bừa bộn trong phòng này làm tôi khó chịu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) düzensizliği
Düzensizliği fark ettim ve hemen düzeltmeye başladım.
(Tôi nhận thấy sự bừa bộn và bắt đầu sửa nó ngay lập tức.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) düzensizliğe
Düzensizliğe bir çözüm bulmalıyız.
(Chúng ta phải tìm ra giải pháp cho sự bừa bộn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) düzensizlikte
Düzensizlikte kaybolan anahtarlarımı arıyorum.
(Tôi đang tìm chìa khóa bị mất trong sự bừa bộn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) düzensizlikten
Düzensizlikten nefret ediyorum.
(Tôi ghét sự bừa bộn.)
Plural (Çoğul) düzensizlikler
Bu depoda çok fazla düzensizlikler var.
(Có quá nhiều sự bừa bộn trong nhà kho này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Odasındaki düzensizlik olmasa, aradığı kitabı daha çabuk bulabilirdi."
    Nếu không có sự bừa bộn trong phòng, anh ấy đã có thể tìm thấy cuốn sách mình cần nhanh hơn.
    Từ 'düzensizlik' không biến đổi trong câu này. Câu sử dụng cấu trúc 'düzensizlik olmasa' nghĩa là 'nếu không có sự bừa bộn', thể hiện điều kiện phủ định.
  • "Düzensizliğe tahammülüm olsaydı, bu kadar sinirlenmezdim."
    Nếu tôi có thể chịu đựng được sự bừa bộn, tôi đã không tức giận đến vậy.
    Từ 'düzensizlik' được chia với hậu tố '-e' (hướng cách, 'đến', 'về phía') để phù hợp với động từ 'tahammülüm olmak' (có sự chịu đựng đối với cái gì). Hòa phối nguyên âm: 'e' vì nguyên âm cuối của 'düzensizlik' là 'i'. Thêm âm đệm 'ğ' do biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ'.
  • "Toplantıdaki düzensizliğin farkına varmasaydım, belki de her şey yolunda gidecekti."
    Nếu tôi không nhận ra sự hỗn loạn trong cuộc họp, có lẽ mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ.
    Từ 'düzensizlik' được chia với hậu tố '-in' (sở hữu cách, 'của') để chỉ 'sự hỗn loạn CỦA cuộc họp' ('toplantı'). Hòa phối nguyên âm: '-in' vì nguyên âm cuối của 'düzensizlik' là 'i'.
Thì Tương lai
  • "Gelecek yıl bu ofisteki düzensizliği düzelteceğim."
    Năm tới, tôi sẽ sửa sự bừa bộn ở văn phòng này.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'düzensizlik' để tạo thành đối tượng trực tiếp (belirtili nesne). Nguyên âm cuối là 'i', nên hậu tố là '-i' (theo hòa phối nguyên âm nhỏ).
  • "Bu kadar düzensizlikle nasıl başa çıkacağını merak ediyorum."
    Tôi tự hỏi làm thế nào anh ấy sẽ đối phó với sự bừa bộn đến vậy.
    Hậu tố '-le' (biến đổi thành '-le' vì hòa hợp nguyên âm) được thêm vào 'düzensizlik' để tạo trạng ngữ chỉ cách thức (nasıl?). Nguyên âm cuối của 'düzensizlik' là 'i', nên hậu tố là '-le'.
  • "Düzensizliğin artacağını düşünmüyorum, aksine azalacak."
    Tôi không nghĩ rằng sự bừa bộn sẽ tăng lên, ngược lại, nó sẽ giảm đi.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'düzensizlik' để chỉ chủ sở hữu (tamlayan eki). Nguyên âm cuối là 'i', nên hậu tố là '-in' (theo hòa phối nguyên âm lớn).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Sanırım ofisteki düzensizliğe bir son vermemiz gerekiyormuş."
    Hình như chúng ta cần phải chấm dứt sự hỗn loạn trong văn phòng.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'düzensizlik' (düzensizlik + -e -> düzensizliğe) vì sau giới từ 'ihtiyaç duymak, son vermek, razı olmak' cần một danh từ ở Dative case (hướng cách).
  • "Evdeki düzensizlikten dolayı annem çok sinirlenmiş."
    Mẹ tôi đã rất tức giận vì sự bừa bộn trong nhà.
    Hậu tố '-ten' được thêm vào 'düzensizlik' (düzensizlik + -ten -> düzensizlikten) vì sau giới từ 'dolayı' (vì) cần một danh từ ở Ablative case (ly cách).
  • "Duyduğuma göre, bu projedeki düzensizliğin nedeni yetersiz planlamaymış."
    Tôi nghe nói rằng nguyên nhân của sự lộn xộn trong dự án này là do lập kế hoạch không đầy đủ.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'düzensizlik' (düzensizlik + -in -> düzensizliğin) vì nó chỉ sự sở hữu (düzensizliğin nedeni: nguyên nhân của sự lộn xộn). Cần tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (i -> i).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Odada çok fazla düzensizlik var."
    Trong phòng có quá nhiều sự bừa bộn.
    Từ 'düzensizlik' ở đây không có hậu tố nào được thêm vào. 'Var' được sử dụng để chỉ sự tồn tại.
  • "Bu şirkette bir düzensizliğin olmadığını düşünüyorum."
    Tôi không nghĩ là có sự thiếu trật tự nào trong công ty này.
    Từ 'düzensizlik' ở đây không có hậu tố nào được thêm vào. 'Yok' được sử dụng ở dạng phủ định của 'var'.
  • "Düzensizliğe rağmen, işler yolunda gidiyor."
    Mặc dù có sự bừa bộn, mọi việc vẫn diễn ra suôn sẻ.
    Hậu tố '-e' đã được thêm vào 'düzensizlik' để tạo thành trạng ngữ chỉ địa điểm (dative case), chỉ phương hướng hoặc mục đích. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü) được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)