ebediyet
/ebeˈdijet/
vĩnh viễn
İleri (C1)
Anlam "ebediyet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sonsuzluk, bitimsizlik durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi; vĩnh viễn.
Örnekler (Ví dụ)
"Aşkımız ebediyete kadar sürecek."
"Tình yêu của chúng ta sẽ kéo dài đến vĩnh viễn."
"Bu anı ebediyete kadar kalbimde saklayacağım."
"Tôi sẽ giữ khoảnh khắc này trong tim mình mãi mãi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Ebediyet' là một danh từ trừu tượng chỉ sự vĩnh cửu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Sanat, ebediyetten bir parça sunar ve sanatçılar ebediyetten ilham alır."Nghệ thuật mang đến một phần của vĩnh cửu, và các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ vĩnh cửu.Ở đây 'ebediyetten' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ten' (từ/bởi vĩnh cửu). Hậu tố '-ten' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và '-t' biến thành '-t' do từ kết thúc bằng '-t'.
-
"Aşk, ebediyetten gelen bir histir."Tình yêu là một cảm xúc đến từ vĩnh cửu.Ở đây 'ebediyetten' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ten' (từ/bởi vĩnh cửu). Hậu tố '-ten' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu tablo, ebediyetten bir anı yakalamış gibi duruyor."Bức tranh này trông như thể nó đã nắm bắt được một khoảnh khắc từ vĩnh cửu.Ở đây 'ebediyetten' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ten' (từ/bởi vĩnh cửu). Hậu tố '-ten' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và '-t' biến thành '-t' do từ kết thúc bằng '-t'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Aşkım, sana olan sevgim ebediyete kadar sürecek."Tình yêu của anh, tình yêu của anh dành cho em sẽ kéo dài đến vô tận.Thêm hậu tố '-e' vào 'ebediyet' (ebediyet+e) để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). Vì nguyên âm cuối của 'ebediyet' là 'e' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố '-e' được chọn.
-
"Sanat, insanlığın ebediyetine bir köprüdür."Nghệ thuật là một cây cầu dẫn đến sự vĩnh cửu của nhân loại.Thêm hậu tố '-e' vào 'ebediyet' (ebediyet+e) để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). Vì nguyên âm cuối của 'ebediyet' là 'e' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố '-e' được chọn.
-
"Ruhumuzu ebediyete hazırlamalıyız."Chúng ta phải chuẩn bị tâm hồn mình cho sự vĩnh cửu.Thêm hậu tố '-e' vào 'ebediyet' (ebediyet+e) để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). Vì nguyên âm cuối của 'ebediyet' là 'e' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố '-e' được chọn.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Aşkın ebediyetinde kayboldum."Tôi đã lạc lối trong sự vĩnh cửu của tình yêu.Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'ebediyet' để chỉ sở hữu, và '-de' (ở trong) để chỉ vị trí. Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Sanat, ebediyette bir iz bırakma çabasıdır."Nghệ thuật là một nỗ lực để lại dấu ấn trong sự vĩnh cửu.Thêm hậu tố '-te' (ở trong) vào 'ebediyet' để chỉ vị trí. Lưu ý rằng 't' được sử dụng thay vì 'de' do hòa hợp phụ âm cứng (fıstıkçı şahap).
-
"Ruhum ebediyette huzur bulacak."Linh hồn tôi sẽ tìm thấy bình yên trong cõi vĩnh hằng.Thêm hậu tố '-te' (ở trong) vào 'ebediyet' để chỉ vị trí. Lưu ý rằng 't' được sử dụng thay vì 'de' do hòa hợp phụ âm cứng (fıstıkçı şahap).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer ebediyete inanıyorsan, hayatın zorlukları daha anlamlı gelebilir."Nếu bạn tin vào sự vĩnh cửu, những khó khăn của cuộc sống có thể trở nên ý nghĩa hơn.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'ebediyet' để chỉ hướng đến sự vĩnh cửu (tin vào cái gì).
-
"Ebediyete kadar yaşayabilseydik, her anın kıymetini daha çok bilirdik sanırım."Tôi nghĩ rằng nếu chúng ta có thể sống đến vĩnh cửu, chúng ta sẽ trân trọng mỗi khoảnh khắc hơn.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) và '-e kadar' (đến) vào 'ebediyet' để chỉ 'đến sự vĩnh cửu'.
-
"Ebediyetin sırrını çözebilseydik, belki de insanlık bambaşka bir yola girerdi."Nếu chúng ta có thể giải mã được bí mật của sự vĩnh cửu, có lẽ nhân loại sẽ bước vào một con đường hoàn toàn khác.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'ebediyet' để chỉ 'bí mật của sự vĩnh cửu'.
Câu mệnh lệnh
-
"Geleceğinize odaklanın ve ebediyedi düşünün!"Hãy tập trung vào tương lai của bạn và suy nghĩ về sự vĩnh cửu!Hậu tố '-i' (dạng cụ thể của hậu tố accusative -I) đã được thêm vào 'ebediyet'. Nguyên âm cuối của 'ebediyet' là 'e', do đó tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) chọn '-i'. Đồng thời, phụ âm cuối 't' của 'ebediyet' đã biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm (t → d) khi gặp nguyên âm.
-
"Hayallerinin peşinden git ve ebediyede bir yer edin!"Hãy theo đuổi ước mơ của bạn và giành lấy một vị trí trong sự vĩnh cửu!Hậu tố '-e' (dạng cụ thể của hậu tố dative -A) đã được thêm vào 'ebediyet'. Nguyên âm cuối của 'ebediyet' là 'e', do đó tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (2-way) chọn '-e'. Đồng thời, phụ âm cuối 't' của 'ebediyet' đã biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm (t → d) khi gặp nguyên âm.
-
"Herkes ebediyedi hissetsin!"Mong mọi người hãy cảm nhận sự vĩnh cửu!Hậu tố '-i' (dạng cụ thể của hậu tố accusative -I) đã được thêm vào 'ebediyet'. Nguyên âm cuối của 'ebediyet' là 'e', do đó tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) chọn '-i'. Đồng thời, phụ âm cuối 't' của 'ebediyet' đã biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm (t → d) khi gặp nguyên âm.
Thể bị động
-
"Aşkın ebediyete kadar süreceği söylendi."Người ta nói rằng tình yêu sẽ kéo dài đến vô tận.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'ebediyet' vì động từ 'sürmek' (kéo dài) thường đi kèm với hướng cách để chỉ mục tiêu hoặc điểm đến.
-
"Bu anı ebediyetleştirmek için fotoğraf çekildi."Để lưu giữ khoảnh khắc này cho sự vĩnh cửu, một bức ảnh đã được chụp.Thêm hậu tố '-leştir' (động từ hóa) vào 'ebediyet' để tạo động từ 'ebediyetleştirmek' (làm cho vĩnh cửu). Sau đó, câu được chia ở thể bị động (çekildi).
-
"Eser, ebediyetin derinliklerinde kaybolmuş bir ruhun arayışını anlatıyor."Tác phẩm kể về cuộc tìm kiếm của một tâm hồn đã lạc vào vực sâu của vĩnh hằng.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'ebediyet' để chỉ sự sở hữu của 'derinlikler' (vực sâu).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu aşkın ebediyetinde hüzün yok."Trong sự vĩnh cửu của tình yêu này không có nỗi buồn.Thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) vào 'ebediyet' để chỉ sự sở hữu của 'aşk' (tình yêu). Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với 'i'.
-
"Edebiyatta ebediyete dair çok fazla fikir var."Trong văn học có rất nhiều ý tưởng về sự vĩnh cửu.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'ebediyet' để chỉ hướng, mục tiêu (về phía sự vĩnh cửu). Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với 'e'.
-
"Eserlerimde ebediyetin izleri yok."Trong các tác phẩm của tôi không có dấu vết của sự vĩnh cửu.Thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) vào 'ebediyet' để chỉ sự sở hữu ('izleri' - dấu vết của sự vĩnh cửu). Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
