edinme
/eˈdin.me/
sự thu được
Orta (B1)
Anlam "edinme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeye sahip olma eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động giành được quyền sở hữu một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, yeni bir teknoloji edinme sürecinde."
"Công ty đang trong quá trình thu được một công nghệ mới."
"Bu becerileri edinmek zaman ve çaba gerektirir."
"Việc thu được những kỹ năng này đòi hỏi thời gian và nỗ lực."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ đi kèm thường sử dụng cách đối cách (Accusative) nếu đối tượng được xác định rõ ràng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | edinme |
Bu, yeni bir edinme.
(Đây là một sự thu nhận mới.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | edinmeyi |
Edinmeyi tamamladık.
(Chúng tôi đã hoàn thành việc thu nhận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | edinmeye |
Edinmeye odaklanmalıyız.
(Chúng ta nên tập trung vào việc thu nhận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | edinmede |
Edinmede zorluklar yaşandı.
(Đã có những khó khăn trong việc thu nhận.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | edinmeden |
Edinmeden önce dikkatli olmalıyız.
(Chúng ta nên cẩn thận trước khi thu nhận.) |
| Plural (Çoğul) | edinmeler |
Bu edinmeler çok önemli.
(Những sự thu nhận này rất quan trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
