egemenlik
Anlam "egemenlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir devletin veya milletin kendi kaderini tayin etme, kendi kararlarını alma ve uygulama yetkisi; bağımsızlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quyền tối cao, quyền lực tối thượng; quyền của một quốc gia tự quản lý hoặc quản lý một quốc gia khác; một quốc gia tự trị.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye Cumhuriyeti, egemenlik kayıtsız şartsız milletindir ilkesi üzerine kurulmuştur."
"Nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ được thành lập dựa trên nguyên tắc chủ quyền vô điều kiện thuộc về quốc dân."
"Avrupa Birliği'ne üye olmak, bir devletin egemenliğinden feragat etmesi anlamına gelmez."
"Việc trở thành thành viên của Liên minh Châu Âu không có nghĩa là một quốc gia từ bỏ chủ quyền của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | egemenlik |
Egemenlik kayıtsız şartsız milletindir.
(Chủ quyền thuộc về quốc gia vô điều kiện.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | egemenliği |
Türkiye Cumhuriyeti egemenliğini korumalıdır.
(Nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ phải bảo vệ chủ quyền của mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | egemenliğe |
Egemenliğe saygı duymak önemlidir.
(Tôn trọng chủ quyền là rất quan trọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | egemenlikte |
Egemenlikte hak ve adalet esastır.
(Trong chủ quyền, quyền và công lý là cơ bản.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | egemenlikten |
Egemenlikten taviz verilmez.
(Không thể nhượng bộ chủ quyền.) |
| Plural (Çoğul) | egemenlikler |
Farklı ülkelerin egemenlikleri vardır.
(Các quốc gia khác nhau có chủ quyền riêng.) |
