(Vị trí top_banner)
Hình minh họa egemenlik
B2
isim B2 Chính trị, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

egemenlik

/eɟemenˈlic/
chủ quyền
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "egemenlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir devletin veya milletin kendi kaderini tayin etme, kendi kararlarını alma ve uygulama yetkisi; bağımsızlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyền tối cao, quyền lực tối thượng; quyền của một quốc gia tự quản lý hoặc quản lý một quốc gia khác; một quốc gia tự trị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye Cumhuriyeti, egemenlik kayıtsız şartsız milletindir ilkesi üzerine kurulmuştur."

    "Nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ được thành lập dựa trên nguyên tắc chủ quyền vô điều kiện thuộc về quốc dân."

  • "Avrupa Birliği'ne üye olmak, bir devletin egemenliğinden feragat etmesi anlamına gelmez."

    "Việc trở thành thành viên của Liên minh Châu Âu không có nghĩa là một quốc gia từ bỏ chủ quyền của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bağımsızlık(sự độc lập) istiklâl(nền độc lập)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) egemenlik
Egemenlik kayıtsız şartsız milletindir.
(Chủ quyền thuộc về quốc gia vô điều kiện.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) egemenliği
Türkiye Cumhuriyeti egemenliğini korumalıdır.
(Nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ phải bảo vệ chủ quyền của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) egemenliğe
Egemenliğe saygı duymak önemlidir.
(Tôn trọng chủ quyền là rất quan trọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) egemenlikte
Egemenlikte hak ve adalet esastır.
(Trong chủ quyền, quyền và công lý là cơ bản.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) egemenlikten
Egemenlikten taviz verilmez.
(Không thể nhượng bộ chủ quyền.)
Plural (Çoğul) egemenlikler
Farklı ülkelerin egemenlikleri vardır.
(Các quốc gia khác nhau có chủ quyền riêng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)