(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eğik
B1
sıfat B1 Tổng quát

eğik

/eˈjik/
nghiêng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eğik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düz olmayan, bir tarafa doğru yatık duran.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kule eğik duruyor."

    "Tháp đang đứng nghiêng."

  • "Eğik bir çizgi çizdi."

    "Anh ấy đã vẽ một đường nghiêng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

meyilli(Dốc) yatık(Nằm nghiêng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý. 'Eğik' là một tính từ và có thể được sử dụng trước danh từ nó mô tả.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)