(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eğlence
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày

eğlence

/eːɟˈlɛnd͡ʒɛ/
giải trí
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eğlence" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoş vakit geçirmeye yarayan şey, oyalanma, zevk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hafta sonu için eğlence planları yapıyorum."

    "Tôi đang lên kế hoạch giải trí cho cuối tuần."

  • "Çocuklar parkta eğlenceli vakit geçirdiler."

    "Bọn trẻ đã có khoảng thời gian vui vẻ ở công viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zevk(Niềm vui) keyif(Sự thích thú)

Zıt Anlamlılar

sıkıntı(Sự buồn chán) dert(Nỗi lo âu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'eğlence' có nguyên âm 'e' nên các hậu tố có thể biến đổi để phù hợp. Ví dụ, 'eğlenceye' (với giải trí - cách Dative).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) eğlence
Bu eğlence çok güzel.
(Trò giải trí này rất hay.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) eğlenceyi
Eğlenceyi kaçırmak istemiyorum.
(Tôi không muốn bỏ lỡ trò giải trí này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) eğlenceye
Eğlenceye gitmek için sabırsızlanıyorum.
(Tôi rất nóng lòng muốn đi xem trò giải trí.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) eğlencede
Eğlencede çok eğlendik.
(Chúng tôi đã rất vui tại buổi giải trí.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) eğlenceden
Eğlenceden sonra eve döndük.
(Chúng tôi trở về nhà sau buổi giải trí.)
Plural (Çoğul) eğlenceler
Şehirde birçok eğlenceler var.
(Có rất nhiều trò giải trí trong thành phố.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)