(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zevk
B1
İsim (Noun) B1 Giải trí, Cảm xúc

zevk

/zevk/
sự thích thú
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zevk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyden hoşlanma, tat alma, haz duyma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc trải nghiệm khi thấy điều gì đó hài hước hoặc thú vị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu filmden büyük bir zevk aldım."

    "Tôi đã có một niềm vui lớn từ bộ phim này."

  • "Seyahat etmek benim için büyük bir zevk."

    "Đi du lịch là một niềm vui lớn đối với tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

haz(sự khoái lạc) keyif(sự thích thú, niềm vui)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Misafirlerimize Türk kahvesinin zevkini tattırdık."
    Chúng tôi đã cho khách nếm trải hương vị của cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-i' (để chỉ đối tượng trực tiếp 'zevk') và '-n' (âm đệm) và '-i' (hậu tố sở hữu cách). Sau đó, thêm '-dır' (hậu tố thể sai khiến) và '-dık' (hậu tố thì quá khứ và ngôi thứ nhất số nhiều).
  • "Çocuklarına oyuncak alarak onların zevk almasını sağlattılar."
    Họ làm cho con cái vui vẻ bằng cách mua đồ chơi cho chúng.
    Thêm hậu tố '-i' (để chỉ đối tượng trực tiếp 'zevk') và '-n' (âm đệm) và '-ı' (hậu tố sở hữu cách). Sau đó, thêm '-dır' (hậu tố thể sai khiến) và '-lar' (hậu tố ngôi thứ ba số nhiều).
  • "Yeni araba, sürücüye sürüş zevkini arttırıyor."
    Chiếc xe mới làm tăng niềm vui lái xe cho người lái.
    Thêm hậu tố '-i' (để chỉ đối tượng trực tiếp 'zevk') và '-n' (âm đệm) và '-i' (hậu tố sở hữu cách). Sau đó, thêm '-dır' (hậu tố thể sai khiến) và '-yor' (hậu tố thì hiện tại tiếp diễn).
Liên từ cao cấp
  • "Bu filmi izlemekten büyük bir zevk aldım, zira senaryosu oldukça etkileyiciydi."
    Tôi đã rất thích xem bộ phim này, bởi vì kịch bản của nó khá ấn tượng.
    Thêm hậu tố '-ten' vào 'izlemek' (izlemekten) để chỉ nguồn gốc của niềm vui (zevk almak). 'Zira' là một liên từ (bağlaç) có nghĩa là 'bởi vì'.
  • "O kadar yorgundum ki, müzik dinlemek bile zevk vermiyordu; halbuki normalde çok severim."
    Tôi mệt mỏi đến nỗi ngay cả việc nghe nhạc cũng không mang lại niềm vui; mặc dù bình thường tôi rất thích.
    Ở đây, 'zevk' được sử dụng trong cụm từ 'zevk vermek' (mang lại niềm vui). 'Halbuki' là một liên từ (bağlaç) có nghĩa là 'mặc dù'.
  • "Yemeklerin lezzeti kadar sunumu da zevkliydi, dolayısıyla tüm misafirler memnun kaldı."
    Không chỉ hương vị mà cách trình bày các món ăn cũng rất thú vị, do đó tất cả các vị khách đều hài lòng.
    Ở đây 'zevkli' có nghĩa là 'thú vị', 'đầy niềm vui' (hậu tố -li/lı/lu/lü). 'Dolayısıyla' là một liên từ (bağlaç) có nghĩa là 'do đó'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu filmi izlemekten büyük bir zevk aldım."
    Tôi đã rất thích xem bộ phim này.
    Thêm hậu tố '-ten' (hậu tố cách ly cách) vào 'izlemek' để chỉ nguồn gốc của niềm vui (zevk). 'Zevk' được giữ nguyên ở dạng danh từ không biến đổi trong câu này.
  • "Sanat eserlerine olan zevki sayesinde birçok müzeyi ziyaret etti."
    Nhờ có niềm đam mê với các tác phẩm nghệ thuật, anh ấy đã đến thăm rất nhiều bảo tàng.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'zevk' để chỉ sở thích, niềm đam mê với nghệ thuật. 'Zevk' biến đổi thành 'zevki' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
  • "Yemek pişirmek onun için bir zevkten çok bir zorunluluk."
    Nấu ăn đối với anh ấy không phải là niềm vui mà là một sự bắt buộc.
    Thêm hậu tố '-ten' (hậu tố cách ly cách) vào 'zevk' để so sánh nó với 'zorunluluk' (sự bắt buộc). 'Zevk' biến đổi thành 'zevkten' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Arkadaşım, "Sinemaya gitmekten büyük zevk alıyorum," dedi."
    Bạn tôi nói: "Tôi rất thích đi xem phim."
    Không có sự thay đổi trực tiếp ở 'zevk' trong câu gốc. Trong câu tường thuật gián tiếp, 'zevk alıyorum' được giữ nguyên vì nó nằm trong phần trích dẫn trực tiếp.
  • "Öğretmen, öğrencilerin dersten zevk aldığını söyledi."
    Giáo viên nói rằng học sinh thích thú với bài học.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'zevk' để tạo thành 'zevkin' (sở hữu cách số nhiều), sau đó 'aldığını' (đã lấy được sự thích thú). Vì câu gốc là 'Öğrenciler dersten zevk alıyorlar' nên khi chuyển sang câu gián tiếp, ta dùng 'aldığını' để thể hiện hành động đã xảy ra.
  • "Annem, yemek yapmaktan büyük bir zevk duyduğunu ifade etti."
    Mẹ tôi bày tỏ rằng mẹ cảm thấy rất thích thú khi nấu ăn.
    Không có sự thay đổi trực tiếp ở 'zevk' trong câu gốc. 'zevk duyduğunu' có nghĩa là 'bà ấy cảm thấy thích thú' . 'duyduğunu' cho thấy hành động đã xảy ra.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ahmet Bey'in yeni aldığı araba çok zevkliymiş. Dün akşam bana öyle söyledi."
    Nghe nói chiếc xe mới mua của Ahmet Bey rất thú vị. Tối qua anh ấy đã nói với tôi như vậy.
    Thêm hậu tố '-li' (tạo tính từ) và '-ymiş' (thì quá khứ gián tiếp) vào 'zevk' để diễn tả việc nghe nói/tin đồn về việc chiếc xe thú vị.
  • "Ayşe'nin bu tatilden çok zevk almış olduğunu duydum. Sürekli fotoğraflar paylaşıyormuş."
    Tôi nghe nói Ayşe đã rất thích kỳ nghỉ này. Cô ấy liên tục chia sẻ ảnh.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách - accusative) sau 'zevk' và '-miş' (thì quá khứ gián tiếp) vào 'al-' (nhận) để diễn tả việc nghe nói/tin đồn về việc Ayşe đã thích kỳ nghỉ.
  • "Bu restoranda yemek yemek çok zevkliymiş, değil mi? Herkes öyle söylüyor."
    Nghe nói ăn ở nhà hàng này rất thú vị, phải không? Mọi người đều nói như vậy.
    Thêm hậu tố '-li' (tạo tính từ) và '-ymiş' (thì quá khứ gián tiếp) vào 'zevk' để diễn tả việc nghe nói/tin đồn về việc ăn ở nhà hàng rất thú vị.
(Vị trí vocab_tab4_inline)