eh işte
/eh iʃte/
tàm tạm
Temel (A2)
Anlam "eh işte" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Orta derecede iyi, ne çok iyi ne de çok kötü; şöyle böyle.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách chấp nhận được nhưng không xuất sắc; tàm tạm.
Örnekler (Ví dụ)
"Sınav nasıldı? Eh işte, idare eder."
"Bài kiểm tra thế nào? Tàm tạm, chấp nhận được."
"Yeni işin nasıl? Eh işte, daha iyi olabilirdi."
"Công việc mới của bạn thế nào? Tàm tạm, có thể tốt hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này vì đây là một cụm từ cố định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
