(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kötü
A1
Sıfat A1 General

kötü

[kœˈty]
tồi tệ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kötü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Niteliği düşük, beğenilmeyen, hoş olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất tệ hoặc kém; chất lượng rất thấp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çok kötü bir durum."

    "Đây là một tình huống rất tồi tệ."

  • "Kötü hava yüzünden geziyi iptal ettik."

    "Chúng tôi đã hủy chuyến đi vì thời tiết xấu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e, i, ö, ü' theo sau các nguyên âm 'e, i, ö, ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Kötülenen davranışlar toplumda hoş karşılanmaz."
    Những hành vi bị chê trách không được xã hội hoan nghênh.
    Hậu tố '-lenen' được thêm vào 'kötü' để tạo thành một động tính từ (sıfat-fiil) bị động, chỉ hành động 'bị chê trách'. '-lenen' là dạng bị động của '-an' (/-en/). Việc chọn '-lenen' phù hợp với hòa âm nguyên âm và thể bị động.
  • "Kötüye giden ekonomi herkesi endişelendiriyor."
    Nền kinh tế đi xuống (trở nên tồi tệ) khiến mọi người lo lắng.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'kötü' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng, có nghĩa là 'về phía cái xấu' hoặc 'trở nên tồi tệ'. 'kötü' biến đổi thành 'kötüye' theo quy tắc thêm hậu tố chỉ phương.
  • "Kötümsenen yemekleri yememeye çalışıyorum."
    Tôi cố gắng không ăn những món ăn bị chê bai.
    Hậu tố '-msenen' được thêm vào 'kötü' để tạo thành một động tính từ (sıfat-fiil) bị động nhấn mạnh sự chê bai. '-msenen' là dạng bị động và nhấn mạnh của '-an' (/-en/). Việc chọn '-msenen' phù hợp với hòa âm nguyên âm và thể bị động/nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)