(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ek olarak
B1
Zarf B1 Toán học, Hóa học, Ngôn ngữ học

ek olarak

/ek olɑɾɑk/
một cách cộng thêm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ek olarak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İlave olarak, ekleme veya birleştirme yoluyla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cộng thêm; bằng cách thêm hoặc kết hợp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bilgi, ek olarak sunulmuştur."

    "Thông tin này được cung cấp thêm."

  • "Ek olarak, bazı önerilerim var."

    "Ngoài ra, tôi có một vài đề xuất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ayrıca(ngoài ra) ilaveten(thêm vào đó)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)