(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ekleme
A2
İsim A2 Y học, Dinh dưỡng, Kinh tế

ekleme

/ecˈle.me/
sự bổ sung
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ekleme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi tamamlamak veya güçlendirmek için yapılan ilave işlem veya şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình bổ sung; sự thêm vào một thứ gì đó để hoàn thiện hoặc tăng cường một thứ khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projeye yeni bir özellik eklemesi yapıldı."

    "Một tính năng mới đã được bổ sung vào dự án này."

  • "Yemeğe biraz tuz eklemesi gerekiyor."

    "Cần bổ sung một chút muối vào món ăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ilave(Sự thêm vào) katma(Sự thêm vào, sự sáp nhập)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố được thêm vào thân từ để thay đổi ý nghĩa. 'ekleme' là một danh từ được hình thành từ động từ 'eklemek' (thêm vào).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ekleme
Bu ekleme çok önemli.
(Sự bổ sung này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) eklemeyi
Eklemeyi kontrol ettim.
(Tôi đã kiểm tra sự bổ sung.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) eklemeye
Eklemeye biraz zaman ayırmalıyız.
(Chúng ta nên dành chút thời gian cho việc bổ sung.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) eklemede
Eklemede bir sorun var.
(Có một vấn đề trong việc bổ sung.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) eklemeden
Eklemeden önce dikkatlice düşünün.
(Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi bổ sung.)
Plural (Çoğul) eklemeler
Bu eklemeler gerekli.
(Những bổ sung này là cần thiết.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)