(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eksen
B1
isim B1 Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị

eksen

/ecˈsen/
trục
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eksen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir cismin veya şeklin merkezinden geçen ve onun etrafında döndüğü veya döndüğü varsayılan gerçek veya hayali düz çizgi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường thẳng thực hoặc tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể hoặc hình, xung quanh đó nó quay hoặc được giả định là quay.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dünya'nın ekseni eğik olduğu için mevsimler oluşur."

    "Các mùa hình thành vì trục của Trái Đất bị nghiêng."

  • "Tornavidanın ekseni kırıldı."

    "Trục của cái tuốc nơ vít đã bị gãy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mihver(trục, tâm điểm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm: 'eksen' là một từ mượn, vì vậy không tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm một cách nghiêm ngặt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) eksen
Dünya'nın dönüş ekseni eğiktir.
(Trục quay của Trái Đất bị nghiêng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ekseni
Haritanın ekseni kaymış.
(Trục của bản đồ đã bị lệch.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) eksene
Grafikteki verileri eksene göre yerleştirin.
(Hãy đặt dữ liệu trong biểu đồ theo trục.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) eksende
Dünya, eksende döner.
(Trái Đất quay quanh trục của nó.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) eksenden
Titreşimler eksenden kaynaklanıyor.
(Những rung động bắt nguồn từ trục.)
Plural (Çoğul) eksenler
Bu grafikte iki eksen var.
(Biểu đồ này có hai trục.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Dünya'nın ekseni eğiktir."
    Trục của Trái Đất bị nghiêng.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'eksen' để chỉ 'trục của Trái Đất'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'.
  • "Bu makinenin ekseni çok hassastır."
    Trục của cái máy này rất chính xác.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'eksen' để chỉ 'trục của cái máy'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'.
  • "Gezegenlerin dönüş eksenleri farklıdır."
    Trục quay của các hành tinh là khác nhau.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'eksen' để chỉ 'trục của các hành tinh'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e' và 'i' -> 'i'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu cismin bir ekseni var mı?"
    Vật thể này có một trục không?
    Từ 'eksen' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' để chỉ 'trục của nó/của vật thể này'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E-type) vì nguyên âm cuối của 'eksen' là 'e'. Từ 'eksen' kết thúc bằng phụ âm 'n' nên không cần âm đệm và không áp dụng biến âm phụ âm.
  • "Bu sistemde sabit bir eksende dönüş yok."
    Trong hệ thống này, không có sự quay trên một trục cố định.
    Từ 'eksen' được thêm hậu tố chỉ vị trí '-de' (locative case) mang nghĩa 'trên trục'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E-type) vì nguyên âm cuối của 'eksen' là 'e'. Từ 'eksen' kết thúc bằng phụ âm 'n' nên không cần âm đệm và không áp dụng biến âm phụ âm.
  • "Dünya'nın kendi etrafında bir dönüş ekseni var."
    Trái Đất có một trục quay quanh chính nó.
    Từ 'eksen' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' (trong cụm 'dönüş ekseni' - trục quay) để chỉ sự sở hữu. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E-type) vì nguyên âm cuối của 'eksen' là 'e'. Từ 'eksen' kết thúc bằng phụ âm 'n' nên không cần âm đệm và không áp dụng biến âm phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)