(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hayali
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày/Văn học/Toán học

hayali

/hajali/
tưởng tượng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hayali" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sadece hayalde var olan, gerçekte olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; không có thật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sadece hayali bir senaryo."

    "Đây chỉ là một kịch bản tưởng tượng."

  • "Hayali arkadaşlar, çocukların gelişiminde önemli bir rol oynar."

    "Những người bạn tưởng tượng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

farazi(giả định, không có thật) kurgusal(hư cấu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hayali
O sadece hayali bir arkadaş.
(Anh ấy chỉ là một người bạn tưởng tượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hayaliyi
Hayaliyi zihnimde canlandırdım.
(Tôi đã hình dung ra ảo ảnh trong tâm trí mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hayaliye
Hayaliye dalıp gitmişti.
(Anh ấy đã hoàn toàn chìm đắm trong ảo ảnh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hayalide
Hayalide yaşıyor gibiydi.
(Anh ta dường như sống trong một thế giới ảo ảnh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hayaliden
Hayaliden gerçeğe dönmek zor oldu.
(Thật khó để quay trở lại thực tế từ thế giới ảo ảnh.)
Plural (Çoğul) hayaliler
Onlar sadece hayalilerdi.
(Chúng chỉ là những ảo ảnh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)