(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eli açık
B2
sıfat B2 General/Euphemistic

eli açık

/eˈli aˈt͡ʃɯk/
của quý lớn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eli açık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cömert, eli bol, para harcamaktan çekinmeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể chất hào phóng hoặc ấn tượng, thường ám chỉ một cách tế nhị đến việc có bộ phận sinh dục lớn, đặc biệt là dương vật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar eli açık ki, herkese yardım etmek istiyor."

    "Anh ấy rộng rãi đến nỗi muốn giúp đỡ mọi người."

  • "Yeni patronumuz çok eli açık, çalışanlarına ikramiye verdi."

    "Ông chủ mới của chúng tôi rất hào phóng, đã thưởng cho nhân viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

cömert(hào phóng) bonkör(rộng rãi)

Zıt Anlamlılar

cimri(keo kiệt) pinti(bủn xỉn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'eli açık' là một thành ngữ cố định, có nghĩa là 'hào phóng' hoặc 'rộng rãi'. Nó không liên quan trực tiếp đến kích thước bộ phận sinh dục.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Eliaçık insanlara yardım etmekten mutluluk duyarım."
    Tôi rất vui khi được giúp đỡ những người hào phóng.
    Từ 'eli açık' biến đổi thành 'eliaçık' bằng cách thêm nguyên âm 'i' giữa 'eli' và 'açık' để tránh hai nguyên âm liên tiếp nhau khi kết hợp với hậu tố sở hữu (thuộc cách). Đây là một dạng biến đổi thường thấy trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi kết hợp các từ ghép.
  • "Eliaçığıyla tanınan bir adamdı."
    Ông ấy là một người đàn ông nổi tiếng với sự hào phóng của mình.
    Từ 'eli açık' biến đổi thành 'eliaçığıyla' bằng cách: (1) Thêm nguyên âm 'i' giữa 'eli' và 'açık' để tránh hai nguyên âm liên tiếp nhau khi kết hợp với hậu tố sở hữu (thuộc cách). (2) Thêm hậu tố sở hữu '-ı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) để chỉ sự hào phóng CỦA anh ta. (3) Thêm âm đệm 'y' và hậu tố '-la' (bằng, với) để chỉ việc anh ta nổi tiếng BẰNG sự hào phóng của mình.
  • "Eliaçık olanlar her zaman sevilir."
    Những người hào phóng luôn được yêu mến.
    Từ 'eli açık' biến đổi thành 'eliaçık olanlar' bằng cách: (1) Thêm nguyên âm 'i' giữa 'eli' và 'açık' để tránh hai nguyên âm liên tiếp nhau khi kết hợp với hậu tố sở hữu (thuộc cách). (2) Thêm 'olan' (động tính từ -an) để tạo thành một cụm danh từ, có nghĩa 'những người' (3) Thêm hậu tố số nhiều '-lar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)