(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enerji
A2
İsim A2 Triết học, Y học cổ truyền Trung Quốc

enerji

/e.neɾˈʒi/
khí
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "enerji" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Fiziksel iş yapabilme yeteneği, güç.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, khí (còn gọi là chi hoặc ch'i) là một nguồn năng lượng sống quan trọng, cấu thành nên mọi thực thể sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Güneş enerjisi, çevre dostu bir enerji kaynağıdır."

    "Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng thân thiện với môi trường."

  • "Bu makine çok fazla enerji tüketiyor."

    "Cỗ máy này tiêu thụ rất nhiều năng lượng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)